-

Nền tảng

Card đồ hoạ
- Stream: 5.120 units
- Tốc độ GPU: 2.116 MHz (game, silent), 2.226 MHz (game, OC)
- Xung nhịp boost: 2324 MHz (silent), 2.435 MHz (OC)
- Độ phân giải tối đa: 7.680 x 4.320

Lưu trữ

Bộ nhớ trong
- Xung bộ nhớ: 18 Gbps
- Bộ nhớ: 16 GB GDDR6
- Giao tiếp bộ nhớ: 256-bit

Pin

Nguồn
- Nguồn đề xuất: 950 W
- Cung cấp nguồn phụ: 8-pin x 3

Tính năng

Khác
- DirectX 12 Ultimate
- PCIe 4.0 x16
- OpenGL
- Công nghệ CrossFireX
- Công nghệ AMD Stream
- Công nghệ AMD Eyefinity
- Vulkan
- AMD FidelityFX Super
- Công nghệ FreeSync
- Kiến trúc AMD RDNA 2
- Radeon Anti-Lag
- Radeon Chill
- Radeon Boost
- Radeon Image Sharpening
- Radeon VR Ready Premium
- Radeon WattMan

Kết nối

HDMI
2.1 x 1
Kết nối khác
DisplayPort 1.4 x 3

Thông tin chung

Nhà sản xuất
PowerColor
Năm sản xuất
2022
Kích thước
- 320 x 135 x 62 mm (không giá)
- 335 x 153 x 62 mm (có giá)
Người gửi
khang0902
Xem
64
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top