-

Nền tảng

Hệ điều hành
Windows
Đặc điểm CPU
Thế hệ 9/8 Intel Core/Pentium Gold/Celeron for Socket LGA1151
Phiên bản
Windows 10
Chipset
Intel Z390
Hãng sản xuất CPU
intel

Lưu trữ

RAM
- 2 x DDR4
- Hỗ trợ tối đa 32 GB
- Hỗ trợ DDR4 4800 (OC)/4600 (OC)/4533 (OC)/4500(OC)/4400 (OC)/4300 (OC)/4266 (OC)/4200 (OC)/ 4133 (OC)/4000 (OC)/3866 (OC)/3733 (OC)/3600 (OC)/3466 (OC)/3400 (OC)/3333 (OC)/3300 (OC)/3200 (OC)/3000 (OC)/2800 (OC)/2666/2400/2133 MHz
- Hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi
- Hỗ trợ non-ECC, không bộ nhớ đệm
- Hỗ trợ Intel Extreme Memory Profile (XMP)

Tính năng

Khác
- Directx 12
- Kiểu: Micro-ATX

Âm thanh

Đặc điểm âm thanh
- Realtek ALC892 Codec:
7.1-Channel High Definition Audio
Hỗ trợ S/PDIF output

Kết nối

LAN
1 x Realtek 8111H Gigabit LAN
Kết nối I/O bên trong
- 1 x PCIe x16
- 2 x PCIe 3.0 x1
- 1 x M.2 slot with E key
- 4 x SATA3 6 Gbps
- 2 x M.2 slot
- Hỗ trợ RAID 0/1/5/10 (SATA)
- Hỗ trợ RAID 0/1 (M.2 PCIe)
- 1 x 24-pin ATX main power connector
- 1 x 8-pin ATX 12V power connector
- 1 x 4-pin CPU fan connector
- 1 x 4-pin Water Pump connector
- 3 x 4-pin system fan connectors
- 1 x Front panel audio connector
- 2 x System panel connectors
- 1 x Chassis Intrusion connector
- 1 x Clear CMOS jumper
- 1 x 4-pin RGB LED connectors
- 1 x TPM module connector
HDMI
x 1, hỗ trợ độ phân giải tối đa 4096 x 2160@24 Hz
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth
USB
- 2 x 3.1 Gen1 (trước)
- 2 x 3.1 Gen2 (sau)
- 2 x 3.1 Gen1 (sau)
- 2 x 2.0 (trước)
- 2 x 2.0 (sau)
Kết nối khác
DisplayPort, hỗ trợ độ phân giải tối đa 4096 x 2304@60 Hz

Thông tin chung

Nhà sản xuất
MSI
Kích thước
170 x 170 mm
Loại máy
Bo mạch chủ
Người gửi
khang0902
Xem
25
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top