Xiaomi 11T

Xiaomi 11T

-

Nền tảng

Hệ điều hành
Android
Phiên bản
Android 11
Chipset
- MediaTek Dimensity 1200-Ultra
- Tiến trình 5nm
CPU
Octa core
Hãng sản xuất CPU
MediaTek
Card đồ hoạ
Mali ARM 9 lõi, tối đa 886 MHz

Lưu trữ

RAM
8 GB
ROM
128 GB/256 GB

Camera

Camera chính
- 108 MP (góc rộng):
Kích thước siêu điểm ảnh 9 trong 1 2,1 µm
Khẩu độ f/1.75
- 8 MP (góc siêu rộng):
Góc rộng 120 độ
Khẩu độ f/2.2
- 5 MP (telemacro)
Khẩu độ f/2.4
Tự động lấy nét (3 - 7 cm)
- Chế độ ban đêm 2.0
- Photo Clones
- Chế độ 108 MP
- Chế độ tài liệu 2.0
- Google Lens
Camera phụ
- 16 MP
- Khẩu độ f/2.45
- Chế độ selfie ban đêm
Quay phim
- Camera sau: 4K@30 fps, 1080p@30/60 fps, 720p@30 fps
- Thu phóng âm thanh
- Điện ảnh AI một lần chạm
- Quay phim HDR
- Chế độ video chuyên nghiệp
- Hỗ trợ video chuyển động chậm:1080p@120/240/960 fps
- Camera trước: 1080p@30 fps, 720p@30 fps, 1080p@ 120 fps, 720p@120 fps

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước
6,67 inch
Độ phân giải
2400 x 1080
Tính năng khác
- Tỷ lệ khung hình 20:9
- Tốc độ làm mới: 120 Hz
- Tốc độ lấy mẫu cảm ứng: tối đa 480 Hz
- 1 tỉ màu
- Tỷ lệ tương phản: 5.000.000 : 1
- Độ sáng: HBM 800 nit (thông thường), tối đa 1.000 nit (thông thường)
- Công nghệ HDR10+
- Công nghệ TrueColor
- Công nghệ True Display
- Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus
- Chế độ đọc 3.0
- Chế độ Sunlight 3.0
- Được xếp hạng A+ bởi DisplayMate

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Nguồn
- Sạc nhanh Xiaomi HyperCharge 67 W
- Bộ sạc có dây 67 W
Hoạt động
Sạc đầy 100 % sau 36 phút (sạc có dây)

Tính năng

Cảm biến
- Vân tay
- Tiệm cận
- Ánh sáng xung quanh
- Gia tốc kế
- Con quay hồi chuyển
- La bàn điện tử
- Hồng ngoại
- Áp kế
- Nhiệt độ màu
- Động cơ rung tuyến tính trục X
GPS
GPS, A-GPS, Galileo, Beidou, GLONASS
Bảo mật
Cảm biến vân tay ở cạnh vòm cung
Khác
Công nghệ LiquidCool

Âm thanh

Loa ngoài
2 loa
Đặc điểm âm thanh
- Hỗ trợ công nghệ Dolby Atmos
- Chứng nhận âm thanh độ phân giải cao

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Bluetooth
5.2
USB
Type C
Kết nối khác
NFC

Mạng điện thoại

2G
GSM 850 900 1800 1900 MHz
3G
WCDMA B1/2/4/5/6/8/19
4G
- LTE FDD B1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/26/28/32/66
- LTE TDD B38/40/41/42
5G
NSA + SA n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n66/n77/n78
SIM
2 SIM

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Xiaomi
Năm sản xuất
2021
Kích thước
164,1 x 76,9 x 8,8 mm
Trọng lượng
203 g
Loại máy
Điện thoại
Màu sắc
Xanh, trắng, xám
Người gửi
khang0902
Xem
27
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top