Triumph-Adler P-2540i MFP

Triumph-Adler P-2540i MFP

-

Nền tảng

CPU
Dual-core 1,2 GHz Cortex-A9

Tính năng in

Giấy in
- Kích thước giấy: A5R - A3 (khay giấy), A6R - A3 (khay đa năng)
- Trọng lượng giấy: 60 - 163 g/m2 (khay giấy), 45 - 256 g/m2 (khay đa năng), 60 - 163 g/m2 (hai mặt)
Tốc độ in
- A4: 25 trang/phút
- A3: 13 trang/phút
Số lượng in
- Dung lượng giấy vào: 500 tờ (khay giấy), 100 tờ (khay đa năng)
- Dung lượng giấy ra: 250 tờ A4
Công nghệ in
Laser trắng đen
Độ phân giải in
1.200 x 1.200 dpi

Lưu trữ

RAM
- Tiêu chuẩn: 1 GB
- Tối đa: 3 GB
ROM
32/128 GB SSD

Màn hình

Kích thước
4,3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng màu

Pin

Nguồn
- Điện áp: 220 - 240 V, 50 Hz
- Tiêu thụ năng lượng: 1.270 W (tối đa), 410 W (đang hoạt động), 65 W (chế độ chờ), 0,5 W (chế độ ngủ)
- TEC: 1 kWh/tuần

Tính năng

Khác
- Thời gian khởi động: 19,5 giây
- Giao thức mạng: TCP/IP, NetBEUI
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL6 (PCL 5c, XL), KPDL 3 (tương thích PostScript 3), PRESCRIBE IIc, PDF 1.7, XPS
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/8.1/10, server 2008 R2/2012 R2/2016, Novell NetWare, Linux, Mac ex OS 10.5
- Độ ồn: 44,9 dBA (hoạt động)
- Tính năng in: trình tối ưu hóa màu, in trực tiếp USB, in trực tiếp PDF/XPS, in e-mail, in riêng, in mã vạch, in di động (Android/iOS), Apple AirPrint, Google Cloud Print, wifi
- Sao chép:
Thời gian sao chép trang đầu tiên: 5,8 giây
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Định dạng giấy: A3
Sao chép liên tục: 1 - 999 bản
Thu phóng: 25 - 400 % (gia số 1 %)
Tính năng: in hai mặt, in trực tiếp từ/quét sang thẻ nhớ USB, lưu trữ, N-up, favorites, 100 mã quản lý
- Quét:
Kiểu: màu CIS và trắng đen
Định dạng quét: tối đa A3
Tốc độ quét 1 mặt, 300 dpi: 50 bản/phút
Tốc độ quét 2 mặt, 300 dpi: 16 bản/phút
Độ phân giải: 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
Chế độ quét: ảnh, văn bản, ảnh/văn bản, được tối ưu hóa cho OCR
Loại tệp: TIFF, PDF, XPS, openXPS, PDF nén cao, JPEG
Giao diện: 10/100/1000 BaseTX, USB 2.0
Giao thức mạng: TCP/IP
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/8.1/10, server 2008 R2/2012 R2/2016
Chức năng: quét vào SMB, quét vào e-mail, quét vào FTP, quét vào USB, quét TWAIN, quét WIA, xác thực SMTP, LDAP
- Fax:
Khả năng tương thích: Super G3
Định dạng: tối đa A3
Tốc độ modem: 33,6 kbps
Tốc độ truyền: dưới 3 giây (JBIG)
Phương pháp nén: JBIG, MMR, MR, MH
Độ phân giải: 200 x 100 dpi (tiêu chuẩn), 200 x 200 dpi (tốt), 200 x 400 dpi (siêu mịn), 400 x 400 dpi (siêu siêu min)
Bộ nhớ fax: 16 MB (bộ nhớ hình ảnh 12 MB)
Quay số viết tắt: 200 số
Quay số một chạm: 100 số
Quay số nhóm: 50 số
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/8.1/10, ưerver 2008 R2/2012 R2/2016
Chức năng: trình điều khiển fax mạng, tự động gọi lại, truyền chậm

Kết nối

USB
- 2.0 x 1
- Host x 2
Kết nối khác
- 10/100/1000 BaseTX
- NFC

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Triumph-Adler
Kích thước
688 x 590 x 590 mm
Trọng lượng
49 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
132
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top