Triumph-Adler 5006ci

Triumph-Adler 5006ci

-

Nền tảng

CPU
Dual-core 1,2 GHz

Tính năng in

Giấy in
- Kích thước giấy: A6R - A4 (khay giấy 1), A6R - SRA3 (khay giấy 2, khay đa năng)
- Trọng lượng giấy: 52 - 300 g/m2 (khay giấy), 52 - 300 g/m2 (khay đa năng), 64 - 256 g/m2 (hai mặt)
Tốc độ in
- A4: 50 trang/phút
- A3: 25 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên: 5,4 giây (màu), 4,3 giây (đen)
Số lượng in
- Dung lượng giấy vào: 2 x 500 tờ (khay giấy), 150 tờ (khay đa năng)
- Dung lượng giấy ra: 500 tờ A4
Công nghệ in
Laser trắng đen và màu
Độ phân giải in
1.200 x 1.200 dpi

Lưu trữ

RAM
4 GB
ROM
- 32 GB SSD
- 320 GB HDD (tùy chọn)

Màn hình

Kích thước
9 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng màu

Pin

Nguồn
- Điện áp: 220 - 240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ năng lượng: 1.750 W (tối đa), 860 W (đang hoạt động), 60 W (chế độ chờ), 1 W (chế độ ngủ)
- TEC: 2,5 kWh/tuần

Tính năng

Khác
- Thời gian khởi động: 17 giây
- Greyscales: 256
- Giao thức mạng: TCP/IP, NetBEUI
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL6 (5c, XL), KPDL 3 (PostScript 3 compatible), XPS, PDF, PRESCRIBE IIc
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Vista, Windows 7/8/8.1/10, Server 2003/2008 R2/2012 R2, Novell NetWare, Linux, Mac ex OS 10.5
- Độ ồn: 44,9 dBA (hoạt động)
- Tính năng in: trình tối ưu hóa màu, in trực tiếp USB, in trực tiếp PDF/XPS, in e-mail, in riêng, in mã vạch
- Sao chép:
Thời gian sao chép trang đầu tiên: 4,8 giây (màu), 3,7 giây (đen)
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Định dạng giấy: A3
Sao chép liên tục: 1 - 999 bản
Thu phóng: 25 - 400 % (gia số 1 %)
Tính năng: in hai mặt, 1.000 mã quản lý, bỏ qua trang trống
- Quét:
Kiểu: màu và trắng đen
Định dạng quét: tối đa A3
Tốc độ quét 1 mặt, 300 dpi: 100 bản/phút
Tốc độ quét 2 mặt, 300 dpi: 180 bản/phút
Độ phân giải: 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
Chế độ quét: ảnh, văn bản, ảnh/văn bản, được tối ưu hóa cho OCR
Loại tệp: TIFF, PDF, PDF/A, high compression PDF, encrypted PDF, JPEG, XPS, open XPS
Giao diện: 10/100/1000 BaseTX
Giao thức mạng: TCP/IP
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/8.1/10; Windows Server 2008/2008 R2/2012
Chức năng: quét vào SMB, quét vào e-mail, quét vào FTP, quét vào USB, quét TWAIN, quét WIA, xác thực SMTP, LDAP
- Fax:
Khả năng tương thích: Super G3
Định dạng: tối đa A3
Tốc độ modem: 33,6 kbps
Tốc độ truyền: dưới 3 giây (JBIG)
Phương pháp nén: JBIG, MMR, MR, MH
Độ phân giải: 200 x 100 dpi (tiêu chuẩn), 200 x 200 dpi (tốt), 200 x 400 dpi (siêu mịn), 400 x 400 dpi (siêu siêu min), 600 x 600 dpi
Bộ nhớ fax: 12 MB (tối đa 120 MB)
Quay số viết tắt: 2.000 số
Quay số một chạm: 1.000 số
Quay số nhóm: 500 số
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/8.1/10; Windows server 2003/2008 R2/2012 R2
Chức năng: trình điều khiển fax mạng, tự động gọi lại, truyền chậm, bộ 2 fax tối đa để truyền và nhận song song

Kết nối

USB
- 2.0 x 1
- Host x 1

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Triumph-Adler
Kích thước
790 x 602 x 665 mm
Trọng lượng
95 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen
Người gửi
khang0902
Xem
109
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top