Triumph-Adler 2256

Triumph-Adler 2256

-

Nền tảng

CPU
500 MHz

Tính năng in

Giấy in
- Kích thước giấy: A5R - A3 (khay giấy), A6R - A3 (khay đa năng)
- Trọng lượng giấy: 64 - 105 g/m2 (khay giấy), 45 - 160 g/m2 (khay đa năng), 64 - 105 g/m2 (hai mặt)
Tốc độ in
- A4: 22 trang/phút
- A3: 10 trang/phút
Số lượng in
- Dung lượng giấy vào: 300 tờ (khay giấy), 100 tờ (khay đa năng)
- Dung lượng giấy ra: 250 tờ A4
Công nghệ in
Laser trắng đen
Độ phân giải in
600 x 600 dpi

Lưu trữ

RAM
256 MB

Màn hình

Loại màn hình
LCD

Pin

Nguồn
- Điện áp: 220 - 240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ năng lượng: 1.864 W (tối đa), 415 W (đang hoạt động), 76 W (chế độ chờ), 1,54 W (chế độ ngủ)

Tính năng

Khác
- Thời gian khởi động: 18,8 giây
- Greyscales: 256
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: GDI
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Vista, Windows 7/8/8.1
- Sao chép:
Thời gian sao chép trang đầu tiên: 5,7 giây
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Định dạng giấy: A4
Sao chép liên tục: 1 - 999 bản
Thu phóng: 25 - 400 % (gia số 1 %)
Tính năng: 30 mã quản lý, 30 hộp in, quét màu
- Quét:
Kiểu: trắng đen và màu
Định dạng quét: tối đa A3
Tốc độ quét: 22 bản/phút (trắng đen), 14 bản/phút (màu)
Độ phân giải: 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi (trắng đen), 600 dpi (trắng đen)
Chế độ quét: ảnh, văn bản, ảnh/văn bản
Loại tệp: TIFF, PDF, JPG
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Vista, Windows 7/8/8.1
Chức năng: quét TWAIN (qua USB), quét nhanh
- Fax:
Khả năng tương thích: Super G3
Định dạng: tối đa A3
Tốc độ modem: 33,6 kbps
Tốc độ truyền: dưới 4 giây (MMR)
Phương pháp nén: MMR, MR, MH
Độ phân giải: 200 x 100 dpi (tiêu chuẩn), 200 x 200 dpi (tốt), 200 x 400 dpi (siêu mịn)
Quay số viết tắt: 120 số
Quay số một chạm: 32 số
Quay số nhóm: 500 số

Kết nối

USB
2.0

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Triumph-Adler
Kích thước
485 x 565 x 527 mm
Trọng lượng
26 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen
Người gửi
khang0902
Xem
92
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top