Sony RX100 VII

Sony RX100 VII

- Mã: DSC-RX100M7

Bộ cảm biến

Phân giải
- 5.472 x 3.648 (tối đa)
- Tỉ lệ 3:2 (3.888 x 2.592, 2.736 x 1.824)
- Tỉ lệ 4:3 (4.864 x 3.648, 3.648 x 2.736, 2.592 x 1.944)
- Tỉ lệ 16:9 (5.472 x 3.080, 3.648 x 2.056, 2.720 x 1.528)
- Tỉ lệ 1:1 (3.648 x 3.648, 2.544 x 2.544, 1.920 x 1.920)
Tỉ lệ ảnh
1:1, 4:3, 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu dụng
20.1 megapixel
Sensor photo detectors
21 megapixel
Kích thước
1 ″ (13,2 x 8,8 mm)
Loại cảm biến
BSI-CMOS
Bộ xử lý
Bionz X

Hình ảnh

ISO
Tự động, 125 - 12.800
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
10
Tuỳ chỉnh cân bằng trắng
Định dạng ảnh
RAW
Chất lượng ảnh JPEG
Extra Fine, Fine, Normal

Quang học

Chống rung
Quang học
Lấy nét tự động
- Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
- Đa vùng (Multi-area)
- Trung tâm (Center)
- Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
- Lấy nét bám đuổi (Tracking)
- Đơn điểm (Single)
- Liên tục
- Nhận dạng khuôn mặt
- Live View
Zoom quang
8x
Zoom kỹ thuật số
3.2x
Phạm vi lấy nét chuẩn
8 cm
Phạm vi lấy nét Macro
8 cm
Điểm lấy nét
315
Tiêu cự (tương đương)
24 - 200 mm

Màn hình, ống ngắm

Màn hình
LCD có khớp nối nghiêng (lật lên xuống)
Kích thước màn hình
3 inch
Điểm ảnh
- 921.000 (màn hình)
- 2.360.000 (kính ngắm)
Màn hình cảm ứng
Live view
Loại kính ngắm
Điện tử
Viewfinder coverage
100%
Viewfinder magnification
0.59x
Loại màn hình
TFT LCD

Chụp ảnh

Khẩu độ tối đa
F2.8 - F4.5
Tối độ chập tối thiểu
30 giây
Tốc độ chập tốc đa
1/2000 giây
Ưu tiên khẩu độ
Ưu tiên tốc độ trập
Chụp chỉnh tay
Chụp phong cảnh (Scence)
Đèn tích hợp
Khoảng sáng
5,9 m (theo tiêu chuẩn ISO tự động)
Chụp liên tục
90 fps
Hẹn giờ
Chế độ đo sáng
- Đa vùng (Multi)
- Trung tâm (Center-weighted)
- Đơn điểm (Spot)
Bù sáng
±3 (ở bước nhảy 1/3 EV)
AE bracketing
±3 (3 khung hình)
WB bracketing

Quay phim

Định dạng quay phim
MPEG-4, AVCHD, XAVC S
Quay phim.Âm thanh
Stereo
Quay phim.Độ phân giải
- 3.840 x 2.160@30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1920 x 1080@30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.920 x 1.080@25p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.920 x 1.080@24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.280 x 720@30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.280 x 720@25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
Loa
Mono

Lưu trữ

Loại lưu trữ
SD/SDHC/SDXC/Memory Stick Pro Duo

Kết nối

Micro HDMI
Hỗ trợ xuất video 4K/30p không nén
Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Điều khiển từ xa
Có dây hoặc điện thoại thông minh
USB
USB 2.0 (480 Mbit/sec)

Pin/Nguồn

Pin
Battery Pack
Pin chuẩn
NP-BX1 Lithium-ion
Battery life (CIPA)
260

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Sony

Thông tin chung

Loại máy ảnh
Compact
Trọng lượng
302 g
Kích thước
101,6 x 58,1 x 42,8 mm

Đặc điểm khác

Định hướng cảm biến
Người gửi
khang0902
Xem
119
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top