Sony Cyber-shot DSC-RX100 V

Sony Cyber-shot DSC-RX100 V

- Mã: DSC-RX100M5A

Bộ cảm biến

Phân giải
- 5.472 x 3.648 (tối đa)
- Tỉ lệ 3:2 (3.888 x 2.592, 2.736 x 1.824)
- Tỉ lệ 4:3 (4.864 x 3.648, 3.648 x 2.736, 2.592 x 1.944)
- Tỉ lệ 16:9 (5.472 x 3.080, 3.648 x 2.056, 2.720 x 1.528)
- Tỉ lệ 1:1 (3.648 x 3.648, 2.544 x 2.544, 1.920 x 1.920)
Tỉ lệ ảnh
1:1, 4:3, 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu dụng
20.1 megapixel
Sensor photo detectors
21 megapixel
Kích thước
1 ″ (13,2 x 8,8 mm)
Loại cảm biến
BSI-CMOS
Bộ xử lý
Bionz X

Hình ảnh

ISO
Tự động, 125 - 12.800
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
9
Tuỳ chỉnh cân bằng trắng
Định dạng ảnh
RAW
Chất lượng ảnh JPEG
Extra Fine, Fine, Normal

Màn hình, ống ngắm

Màn hình
LCD có khớp nối nghiêng (lật lên xuống)
Điểm ảnh
- 1.228.800 (màn hình)
- 2.359.296 (kính ngắm)
Màn hình cảm ứng
Không
Live view
Loại kính ngắm
Điện tử
Viewfinder coverage
100%
Viewfinder magnification
0.59x
Loại màn hình
TFT LCD

Quang học

Chống rung
Quang học
Lấy nét tự động
- Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
- Đa vùng (Multi-area)
- Trung tâm (Center)
- Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
- Lấy nét bám đuổi (Tracking)
- Đơn điểm (Single)
- Liên tục
- Nhận dạng khuôn mặt
- Live View
Zoom quang
2.9x
Zoom kỹ thuật số
3.8x
Chỉnh nét tay
Phạm vi lấy nét chuẩn
5 cm
Phạm vi lấy nét Macro
5 cm
Điểm lấy nét
315
Tiêu cự (tương đương)
24 - 70 mm

Chụp ảnh

Khẩu độ tối đa
F1.8 - F2.8
Tối độ chập tối thiểu
30 giây
Tốc độ chập tốc đa
1/2000 giây
Ưu tiên khẩu độ
Ưu tiên tốc độ trập
Chụp chỉnh tay
Chụp phong cảnh (Scence)
Đèn tích hợp
Khoảng sáng
10,2 m (theo tiêu chuẩn ISO tự động)
Chụp liên tục
24 fps
Hẹn giờ
Chế độ đo sáng
- Đa vùng (Multi)
- Trung tâm (Center-weighted)
- Đơn điểm (Spot)
Bù sáng
±3 (ở bước nhảy 1/3 EV)
AE bracketing
±3 (3 khung hình)
WB bracketing

Quay phim

Định dạng quay phim
MPEG-4, AVCHD, XAVC S
Quay phim.Âm thanh
Stereo
Quay phim.Độ phân giải
- 3.840 x 2.160@30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 3.840 x 2.160@24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1920 x 1080@30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.920 x 1.080@25p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.920 x 1.080@24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
- 1.920 x 1.080@24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.920 x 1.080@24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
- 1.280 x 720@30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
- 1.280 x 720@25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
Loa
Mono

Lưu trữ

Loại lưu trữ
SD/ SDHC/SDXC, Memory Stick Pro Duo/ Pro-HG Duo

Kết nối

Micro HDMI
Hỗ trợ xuất video 4K/30p không nén
Wifi
WiFi (802.11b/g/n) và NFC
Điều khiển từ xa
Có dây hoặc điện thoại thông minh
USB
USB 2.0 (480 Mbit/sec)

Pin/Nguồn

Pin
Battery Pack
Pin chuẩn
NP-BX1 Lithium-ion
Battery life (CIPA)
220

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Sony

Thông tin chung

Loại máy ảnh
Compact
Trọng lượng
299 g
Kích thước
102 x 58 x 41 mm

Đặc điểm khác

Định hướng cảm biến
Người gửi
khang0902
Xem
148
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top