-

Thông tin chung

Hãng xe
Proton
Số chỗ ngồi
5
Màu sắc
Xám, nâu, đỏ, bạc, trắng, đen

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.387 x 1.722 x 1.554 mm
Chiều dài cơ sở
2.555 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5 m
Khoảng sáng gầm xe
155 mm
Tải trọng
- 1.195 kg
- 510 lít (khoang hành lí)

Động cơ

Hộp số
Tự động CVT
Loại động cơ
1.6 lít 4 xi lanh DOHC 16V VVT
Mô men cực đại
150 Nm@4.000 vòng/phút
Tiêu hao nhiên liệu
6,1 lít/100 km
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Dung tích xy lanh
1.597 cc
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI (Multi Point Injection)
Công suất tối đa
80 HP@5.750 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
185@55 R15
Vành xe/Mâm xe
15 inch x 6J

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Hệ thống treo

Hành trình đường kính
76 x 73,4 mm
Hệ thống treo trước/sau
- Trước: MacPherson với thanh ổn định
- Sau: trục Torsion Beam

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
Tỉ số nén: 10:1

Cảm biến xe

Cảm biến lùi

Hệ thống camera

Camera lùi

Tay lái

Trợ lực lái
Điện
Vô lăng điều chỉnh
Urethane tích hợp điều chỉnh âm thanh

Ngoại thất

Ăng ten
Cụm đèn sau
Đèn mờ
Tay nắm cửa
Màu thân xe
Đèn sương mù
Phía trước
Cụm đèn trước
- Cảm biến đèn pha
- Tự động bật tắt đèn pha
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Hệ thống cửa kính
Cửa sổ điện

Nội thất

Ghế sau
Gập 60/40
Ghế trước
Điều chỉnh độ cao
Chất liệu ghế
Bọc da

Tiện ích

Đèn hỗ trợ
Đèn hành lý
Hệ thống điều hoà
2 vùng

Âm thanh và giải trí

Radio
Kết nối
- CD / MP3
- Ngõ vào USB / AUX Jack / Wifi / DVD
- Bluetooth
- GPS
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Hệ thống âm thanh
4 loa

An toàn

Túi khí
Phía trước
Dây đai an toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
ABS với EBD
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống cân bằng điện tử
ESC
Hệ thống báo động
Cửa sổ chống trộm
An toàn cho trẻ em
ISOFIX với Top Tether
An toàn khác
- Hệ thống khóa trung tâm
- Trợ lý phanh (BA)
- Kiểm soát kéo (TC)
Người gửi
khang0902
Xem
151
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top