Oppo Reno8

Oppo Reno8

-

Nền tảng

Hệ điều hành
Android
Phiên bản
Android 12
Chipset
Qualcomm Snapdragon 680
CPU
Octa Core 2,4 GHz
Hãng sản xuất CPU
Qualcomm
Card đồ hoạ
Adreno 610@1100 MHz

Lưu trữ

RAM
8 GB
ROM
256 GB

Camera

Camera chính
- 64 MP (chính)
Tự động lấy nét
Khẩu độ f/1.7
Góc rộng 79 độ
Ống kính 6P
Động cơ vòng mở
- 2 MP (đơn sắc)
Khẩu độ f/2.4
Góc rộng 89 độ
Ống kính 3P+IR
- 2 MP (macro)
Khẩu độ f/2.4
Góc rộng 89 độ
Ống kính 3P+IR
- Các chế độ chụp: chụp ảnh, quay video, ban đêm, chuyên gia, Panorama, chân dung, Time-lapse, quay chậm, ống kính Google, siêu HD, cận cảnh, Sticker
Camera phụ
- 32 MP
- Khẩu độ f/2.4
- Góc rộng 85 độ
- Ống kính 5P
- Chế độ chụp: chụp ảnh, quay video, ban đêm, panorama, chân dung, time-lapse, sticker
Quay phim
- Sau: 1080p/720p@30 fps, 720p@120 fps
- Trước: 1080p/720p@30 fps

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước
6,43 inch
Độ phân giải
2400 x 1080
Tính năng khác
- Tỉ lệ màn hình: 90,8 %
- Tốc độ làm mới: 90 Hz
- Tốc độ làm mới cảm ứng: tối đa 180 Hz (2 ngón), mặc đinh 120 Hz (2 ngón tay)
- 16,7 triệu màu
- Mật độ điểm ảnh: 409 ppi
- Độ sáng: 430 nit (thông thường), 800 nit (tối đa)
- Kính phủ kính cường lực 2 lớp Panda
- Gam màu
Chế độ sống động: 97 % NTSC, 95 % DCI-P3 (độ bao phủ)
Chế độ dịu nhẹ: sRGB

Pin

Dung lượng
4.500 mAh, 17,41 Wh
Nguồn
Sạc nhanh: 33 W SuperVooc

Tính năng

Cảm biến
- Vân tay
- Nhận diện khuôn mặt
- Địa từ
- Tiệm cận
- Ánh sáng xung quanh
- Gia tốc kế
- Trọng lực
- Con quay hồi chuyển
- Máy đếm bước chân
Ghi âm
FM/AM
FM
GPS
GPS, Glonass, Galileo, QZSS, BeiDou

Âm thanh

Jack cắm
3,5mm

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth
5.1
USB
Type-C
Khe cắm thẻ nhớ
Kết nối khác
- OTG
- NFC

Mạng điện thoại

2G
GSM 850/900/1800/1900 MHz
3G
WCDMA B1/5/8
4G
- TD-LTE B38/40/41 (200 MHz)
- FDD-LTE B1/3/5/7/8/20/28
SIM
2 SIM (nano)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Oppo
Năm sản xuất
2022
Kích thước
159,9 x 73,2 x 7,66 mm
Trọng lượng
182 g
Loại máy
Điện thoại
Màu sắc
Vàng, đen
Người gửi
khang0902
Xem
58
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top