Oppo Find X5 Pro

Oppo Find X5 Pro

-

Nền tảng

Hệ điều hành
Android
Phiên bản
Android 12
Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 1
CPU
Octa core
Hãng sản xuất CPU
Qualcomm
Card đồ hoạ
Adreno 730 @818 MHz

Lưu trữ

RAM
12 GB
ROM
256 GB

Camera

Camera chính
- 50 MP (chính)
Tự động lấy nét
Khẩu độ f/1.7
Góc rộng 80 độ
Ống kính 1G6P
Động cơ vòng kín
Chống rung dual-OIS 5 trục
- 50 MP (góc rộng)
Tự động lấy nét
Khẩu độ f/2.2
Góc rộng 112 độ
Ống kính 7P
Động cơ vòng kín
Hỗ trợ chụp ảnh cận cảnh 4 cm
- 13 MP
Tự động lấy nét
Khẩu độ f/2.4
Góc rộng 45 độ
Ống kính 5P
- Các chế độ chụp: chụp ảnh, quay video, ban đêm, Pro, Panorama, chân dung, Time-lapse, quay chậm, quét văn bản, Hi-Res, chế độ phim, phơi sáng lâu, video kép, ống kính Google, Sticker
Camera phụ
- 32 MP
- Khẩu độ f/2.4
- Góc rộng 90 độ
- Ống kính 5P
- Chế độ chụp: chụp ảnh, quay video, ban đêm, panorama, chân dung, time-lapse, sticker, video kép
Quay phim
- Sau: 4K@60 fps/30 fps, 1080P@60 fps/30 fps, 720P@60 fps/30 fps, 1080p@240 fps, 720p@480 fps
- Trước: 1080p/720p@30 fps

Màn hình

Kích thước
6,7 inch
Độ phân giải
3216 x 1440
Tính năng khác
- Tỉ lệ màn hình: 92,7 %
- Tốc độ làm mới: 120 Hz
- Tốc độ làm mới cảm ứng: tối đa 240 Hz (2 ngón)
- 1,07 tỉ màu
- Mật độ điểm ảnh: 525 ppi
- Độ sáng: 500 nit (mặc định), 1.300 nit (tối đa)
- Độ tương phản: 5.000.000:1 (tĩnh), 12.000.000:1 (động)
- Mức độ sáng tối đa: 8.192
- Kính phủ Corning Gorilla Glass Protection
- Gam màu
Chế độ sống động: 97 % NTSC, 100 % DCI-P3 (tiêu chuẩn)
Chế độ dịu nhẹ: 71 % NTSC, 100 % sRGB (tiêu chuẩn)

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Nguồn
Sạc nhanh: 80 W SuperVooc, SuperVooc 2.0, SuperVooc, VOOC 3.0, PD (9 V/2 A), QC (9 V/2 A), 50 W AIRVOOC, 10 W sạc không dây đảo ngược

Tính năng

Cảm biến
- Vân tay
- Nhận diện khuôn mặt
- Địa từ
- Tiệm cận
- Ánh sáng xung quanh
- Nhiệt độ màu
- Gia tốc kế
- Trọng lực
- Đa quang phổ
- Con quay hồi chuyển
- Máy đếm bước chân
Ghi âm
FM/AM
FM
GPS
GPS, Glonass, Galileo, QZSS, BeiDou

Kết nối

Wifi
Bluetooth
5.2
USB
Type-C
Kết nối khác
- OTG
- NFC

Mạng điện thoại

2G
GSM 850/900/1800/1900 MHz
3G
UMTS(WCDMA) B1/2/4/5/6/8/19
4G
- TD-LTE B34/38/39/40/41/42
- LTE FDD B1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66 (70 MHz)
5G
- SA n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n13/n18/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66(70MHz)/n77/n78/n79
- NSA n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n66 (70 MHz)/n77/n78/n79
SIM
2 SIM (nano)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Oppo
Năm sản xuất
2022
Kích thước
163,7 x 73,9 x 8,5 mm
Trọng lượng
218 g
Loại máy
Điện thoại
Màu sắc
Đen, trắng
Chất liệu.
Polymer
Người gửi
khang0902
Xem
64
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top