Oppo A54

Oppo A54

-

Nền tảng

Hệ điều hành
Android
Phiên bản
Android 10
Chipset
MT6765V/CBA
CPU
Octa Core 2,3 GHz
Hãng sản xuất CPU
MediaTek
Card đồ hoạ
IMG GE8320@680 MHz

Lưu trữ

RAM
4 GB
ROM
128 GB

Camera

Camera chính
- 13 MP
Tự động lấy nét
Khẩu độ: f/2.2
Ống kính 5P
Góc rộng 81,3 độ
- 2 MP
Khẩu độ: f/2.4
Ống kính 3P
Góc rộng 88,8 độ
- 2 MP
Khẩu độ: f/2.4
Ống kính 3P
Góc rộng 88,8 độ
- Chế độ: chụp ảnh, quay video, panorama, chân dung, sticker, time-lapse
Camera phụ
- 16 MP
- Khẩu độ: f/2.0
- Ống kính 5P
- Góc rộng 79,3 độ
- Chế độ: chụp ảnh, quay video, chế độ chụp đêm, chân dung, panorama, cận cảnh, sticker, SLO-MO, time-lapse, chế độ chuyên gia
Quay phim
- Camera sau: 1080p/720p@30 fps, 720p@90 fps
- Camera trước: 1080p/720p@30 fps

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
6,51 inch
Độ phân giải
1600 x 720
Tính năng khác
- Tỉ lệ màn hình: 89,2 %
- Tốc độ làm mới: tối đa 60 Hz
- Tần suất lấy mẫu cảm ứng: 120 Hz
- Gam màu: 70 % TYP
- Mật độ điểm ảnh: 269 ppi
- Độ tương phản: 1.500:1
- Độ sáng: 480 nit (bình thường), 550 nit (dưới ánh sáng trực tiếp)

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Nguồn
9V/2A (tối đa)

Tính năng

Cảm biến
- Vân tay
- Tiệm cận
- Ánh sáng
- Gia tốc
GPS
GPS, Glonass, Galileo, QZSS, BeiDou
Bảo mật
- Mở khóa bằng vân tay dưới màn hình
- Mở khóa bằng khuôn mặt
Khác
Chống nước chuẩn IPX4

Âm thanh

Jack cắm
3,5mm

Kết nối

Wifi
Bluetooth
5.0
USB
2.0 type C
Khe cắm thẻ nhớ
Kết nối khác
OTG

Mạng điện thoại

2G
GSM 850/900/1800/1900 MHz
3G
WCDMA B1/5/8
4G
- TD-LTE B38/40/41 (2535–2655 MHz)
- LTE FDD B1/3/5/7/8
SIM
2 SIM (nano)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Oppo
Năm sản xuất
2021
Kích thước
163,6 x 75,7 x 8,4 mm
Trọng lượng
192 g
Loại máy
Điện thoại
Màu sắc
Đen, xanh
Người gửi
khang0902
Xem
25
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top