Nikon D850

Nikon D850

-

Bộ cảm biến

Phân giải
- FX (36x24): 8256 x 5504 (L: 45,4 triệu), 6192 x 4128 (M: 25,5 triệu), 4128 x 2752 (S: 11,3 triệu)
- 1,2x (30x20): 6880 x 4584 (L: 31,5 triệu), 5152 x 3432 (M: 17,6 triệu), 3440 x 2288 (S: 7,8 triệu)
- DX (24x16): 5408 x 3600 (L: 19,4 triệu), 4048 x 2696 (M: 10,9 triệu), 2704 x 1800 (S: 4,8 triệu)
- 5: 4 (30x24): 6880 x 5504 (L: 37,8 triệu), 5152 x 4120 (M: 21,2 triệu), 3440 x 2752 (S: 9,4 triệu)
- 1: 1 (24x24): 5504 x 5504 (L: 30,2 triệu), 4128 x 4128 (M: 17,0 triệu), 2752 x 2752 (S: 7,5 triệu)
- FX: 8256 x 4640 (L: 38,3 triệu), 6192 x 3480 (M: 21,5 triệu), 4128 x 2320 (S: 9,5 triệu)
- DX: 5408 x 3040 (L: 16,4 triệu), 4048 x 2272 (M: 9,1 triệu), 2704 x 1520 (S: 4,1 triệu)
Điểm ảnh hiệu dụng
45.7 megapixel
Kích thước
35,9 x 23,9 mm
Loại cảm biến
CMOS
Bộ xử lý
Expeed 5

Hình ảnh

ISO
- ISO 100 - 25.600
- Mở rộng 32 - 102.400
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
10
Tuỳ chỉnh cân bằng trắng
6
Định dạng ảnh
RAW, TIFF, JPEG

Quang học

Chống rung
Không
Lấy nét tự động
Multi-CAM 20K của Nikon với TTL phase detection và fine-tuning
Điểm lấy nét
153

Màn hình, ống ngắm

Màn hình
Lật lên xuống
Kích thước màn hình
3.2 inch
Điểm ảnh
46.890.000
Màn hình cảm ứng
Live view
Loại kính ngắm
Quang học (pentaprism)
Viewfinder coverage
100%
Viewfinder magnification
0.75x
Loại màn hình
TFT

Chụp ảnh

Tối độ chập tối thiểu
30 giây
Tốc độ chập tốc đa
1/8000
Hỗ trợ đèn ngoài
Chụp liên tục
9 fps
Hẹn giờ
2 - 20 giây
Chế độ đo sáng
Đo phơi sáng TTL bằng cách sử dụng cảm biến RGB với khoảng 180K (180.000) điểm ảnh
Bù sáng
- 5 đến +5 EV với gia số 1/3, 1/2 hoặc 1 EV

Quay phim

Định dạng quay phim
MOV, MP4
Quay phim.Âm thanh
Stereo
Quay phim.Độ phân giải
- 4K/UHD 3840 x 2160 @ 30 fps
- 4K/UHD 3840 x 2160 @ 25 fps
- 4K/UHD 3840 x 2160 @ 24 fps
- Full HD 1920 x 1080 @ 60 fps
- Full HD 1920 x 1080 @ 50 fps
- Full HD 1920 x 1080 @ 30 fps
- Full HD 1920 x 1080 @ 25 fps
- Full HD 1920 x 1080 @ 24 fps

Lưu trữ

Loại lưu trữ
SD/SDHC/SDXC (UHS-II) + XQD

Kết nối

Wifi
WiFi 802.11b/g, Bluetooth
Jack âm thanh
3.5 mm
USB
USB 3.0 (5 GBit/sec)
Mini HDMI
Có (loại C)

Pin/Nguồn

Pin
Li-ion
Pin chuẩn
Li-ion EN-EL15a

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Nikon

Thông tin chung

Loại máy ảnh
Mid-size SLR
Tổng quan
- Nhiệt độ hoạt động: 0 - 40 °C
- Độ ẩm: > 85 %
Trọng lượng
- 1.005 g (với pin và thẻ nhớ XQD nhưng không có nắp thân máy)
- 915 g (thân máy)
Kích thước
146 x 124 x 78,5 mm
Người gửi
taitinhte
Xem
194
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top