-

Thông tin chung

Hãng xe
Mercedes Benz
Loại xe
SUV
Khí thải
Tiêu chuẩn Euro 6, 215-209 g/km (CO2)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.819 x 2.141-1.935 x 1.796 mm
Chiều dài cơ sở
2.915 mm
Chiều rộng cơ sở
- 1.648 mm (trước)
- 1.663 mm (sau)
Bán kính vòng quay tối thiểu
11.8 m
Tải trọng
- Không tải: 2.130 kg
- Tải trọng cho phép: 770 kg
- Toàn tải: 2.900 kg
Dung tích bình nhiên liệu
93/12 lít

Động cơ

Hộp số
7G-Tronic Plus
Loại động cơ
V6
Mô men cực đại
480 Nm@1.600-4.000 vòng/phút
Khả năng tăng tốc
Tăng tốc từ 0-100 km/h: 6,1 s
Tốc độ tối đa
247 km/h
Tiêu hao nhiên liệu
- Đô thị: 11,5-11,2 lít/100 km
- Đường trường: 7,8-7,6 lít/100 km
- Hỗn hợp: 9 lít/100 km
Dung tích xy lanh
2.996 cc
Công suất tối đa
245 kW@5.250-6.000 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
255/55 R18

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa, đục lỗ bên trong
Phanh sau
Đĩa, đục lỗ bên trong

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Hệ thống treo tay đòn kép, lò xo xoắn, ống khí nén đơn với SSD (trước)
- Tay đòn liên liên kết đa điểm, lò xo xoắn, ống khí nén đơn với SSD (sau)

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn phần
Người gửi
vietnamquetoi
Xem
42
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top