-

Thông tin chung

Hãng xe
Mercedes Benz
Khí thải
Tiêu chuẩn Euro 6, 154-151 g/km (CO2)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.417 x 1.804-2.022 x 1.494 mm
Chiều dài cơ sở
2.699 mm
Chiều rộng cơ sở
- 1.569 mm (trước)
- 1.560 mm (sau)
Bán kính vòng quay tối thiểu
11.84 m
Tải trọng
- Không tải: 1.505 kg
- Tải trọng cho phép: 485 kg
- Toàn tải: 1.990 kg
Dung tích bình nhiên liệu
56/6 lít

Động cơ

Hộp số
Số tự động 7G-DCT
Loại động cơ
I4
Mô men cực đại
350 Nm@1.200-4.000 vòng/phút
Khả năng tăng tốc
Tăng tốc từ 0-100 km/h: 7,1 s
Tốc độ tối đa
230 km/h
Tiêu hao nhiên liệu
- Đô thị: 8,3-8,2 lít/100 km
- Đường trường: 5,6-5,5 lít/100 km
- Hỗn hợp: 6,8 lít/100 kmkm
Dung tích xy lanh
1.595 cc
Công suất tối đa
155 kW@5.500 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
215/60 R 17

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa, đục lỗ gió bên trong

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Lo xo xoắn và thanh điều khiển, ống khi né kép (trước)
- Thanh điều khiển và thanh liên kết, lò xo xoắn và ống khí nén đơn

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn phần
Người gửi
vietnamquetoi
Xem
37
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top