Mercedes Benz C 200

Mercedes Benz C 200

-

Thông tin chung

Hãng xe
Mercedes Benz
Khí thải
Tiêu chuẩn Euro 6, 131-123 g/km (CO2)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.686 x 1.810-2.020 x 1.288 mm
Chiều dài cơ sở
2.840 mm
Chiều rộng cơ sở
- 1.588 mm (trước)
- 1.570 mm (sau)
Bán kính vòng quay tối thiểu
11.22 m
Tải trọng
- Không tải: 1.465 kg
- Tải trọng cho phép: 565 kg
- Toàn tải: 2.030 kg
Dung tích bình nhiên liệu
41/7 lít

Động cơ

Hộp số
7G-Tronic Plus
Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hành
Mô men cực đại
300 Nm@1.200-4.000 vòng/phút
Khả năng tăng tốc
Tăng tốc từ 0-100 km/h: 7,3 s
Tốc độ tối đa
235 km/h
Tiêu hao nhiên liệu
- Đô thị: 7,2-6,8 lít/100 km
- Đường trường: 4,7-4,4 lít/100 km
- Hỗn hợp: 5,9 lít/100 km
Dung tích xy lanh
1.991 cc
Công suất tối đa
135 kW@5.500 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
205/60 R 16

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Hệ thống liên kết đa điểm, lò xo xoắn, ống phuộc khí áp đơn với SDD (trước)
- - Hệ thống liên kết đa điểm, lò xo xoắn, ống phuộc khí áp đơn với SDD (sau)

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
Hệ thống dẫn động cầu sau
Người gửi
vietnamquetoi
Xem
34
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top