Mercedes Benz A 250 Sport

Mercedes Benz A 250 Sport

-

Thông tin chung

Hãng xe
Mercedes Benz
Khí thải
Tiêu chuẩn Euro 6, 158 g/km (143 g/km) (CO2)

Kích thước và trọng lượng

Bán kính vòng quay tối thiểu
11 m
Tải trọng
- Không tải: 1.415 kg (1.455 kg)
- Tải trọng cho phép: 545 kg (505 kg)
Dung tích bình nhiên liệu
50/6 lít

Động cơ

Hộp số
Số tay 6 cấp
Loại động cơ
R4
Mô men cực đại
350 Nm@1.250-4.000 vòng/phút
Khả năng tăng tốc
Tăng tốc từ 0-100 km/h: 6,4 s (6,3 s)
Tốc độ tối đa
240 km/h
Tiêu hao nhiên liệu
- Đô thị: 8,9 lít/100 km (8 lít/100km)
- Đường trường: 5,5 lít/100 km (5,1 lít/100 km)
- Hỗn hợp: 6,8 lít/100 km (6,2 lít/100 km)
Dung tích xy lanh
1.991 cc
Công suất tối đa
160 kW@5.500 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
235/40 R 18

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió, tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Lò xo trụ xoắn, thanh điều khiển, ống phuộc khí kép (trước)
- Lò xo trụ xoắn, liên kết đa điểm, ống phuộc khó đơn (sau)

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
Hệ thống dẫn động cầu trước
Người gửi
vietnamquetoi
Xem
26
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top