Mercedes Benz A 200

Mercedes Benz A 200

-

Thông tin chung

Hãng xe
Mercedes Benz
Khí thải
Tiêu chuẩn Euro 6, 134-128 g/km (126-119 g/km) (CO2)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.299 x 1.780 - 2.022 x 1.433 mm
Chiều dài cơ sở
2.699 mm
Chiều rộng cơ sở
- 1.553 mm (trước)
- 1.552 mm (sau)
Bán kính vòng quay tối thiểu
11 m
Tải trọng
- Không tải: 1.370 kg (1.395 kg)
- Tải trọng cho phép: 565 kg (540 kg)
Dung tích bình nhiên liệu
50/6 lít

Động cơ

Hộp số
Số tay 6 cấp
Loại động cơ
R4
Mô men cực đại
250 Nm@1.250-4.000 vòng/phút
Khả năng tăng tốc
Tăng tốc từ 0-100 km/h: 8,1 s (7,8 s)
Tốc độ tối đa
224 km/h
Tiêu hao nhiên liệu
- Đô thị: 7,6-7,5 lít/100 km (6,8-6,7 lít/100km)
- Đường trường: 4,6-4,4 lít/100 km (4,6-4,2 lít/100 km)
- Hỗn hợp: 5,7-5,5 lít/100 km (5,4-5,1 lít/100 km)
Dung tích xy lanh
1.595 cc
Công suất tối đa
115 kW@5.300 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
205/55 R 16

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Lò xo trụ xoắn, thanh điều khiển, ống phuộc kép (trước)
- Lò xo trụ xoắn, liên kết đa điểm, ống phuộc đơn (sau)

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
Hệ thống dẫn động cầu trước
Người gửi
vietnamquetoi
Xem
39
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top