Kyocera FS-1325MFP

Kyocera FS-1325MFP

-

Nền tảng

CPU
390 MHz

Tính năng in

Mực in
- Hộp mực ban đầu: 1.000 trang A4
- Hộp mực TK-1150: 3.000 trang A4
Giấy in
- Kích thước giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal, tùy chỉnh 70 x 148 mm - 216 x 356 mm
- Trọng lượng giấy: 60 - 220 g/m2 (1 mặt), 60 - 120 g/m2 (2 mặt)
Tốc độ in
- 25 trang/phút (A4)
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 7,5 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: khoảng 13 giây
Số lượng in
- Công suất đầu vào: 1 tờ (khay thủ công), 250 tờ (khay tiêu chuẩn)
- Công suất đầu ra: 100 tờ
- Chu kì nhiệm vụ hàng tháng: 20.000 trang
Công nghệ in
Laser
Độ phân giải in
- 1.800 x 600 dpi (in)
- 600 x 600 dpi (quét, sao chép)

Lưu trữ

RAM
64 MB

Màn hình

Loại màn hình
LED

Pin

Nguồn
- Điện áp: AC 220 - 240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ điện năng: 345 W (sao chép), 355 W (in), 8 W (sẵn sàng), 4 W (chế độ ngủ)

Tính năng

Khác
- Thời gian khởi động: khoảng 28 giây
- Độ ồn: 49,3 dB (in, sao chép), 48,7 dB (yên tĩnh), 29 dB (sẵn sàng)
- Ngôn ngữ điều khiển: PRESCRIBE IIc
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL 6 (PCL 5e/PCL-XL), PostScript 3 (KPDL 3),
PDF Direct Print, XPS/OpenXPS
- Phông chữ: 93 phông chữ phác thảo (PCL 6, KPDL3) + 8 (Windows Vista), 1 phông bitmap, 45 loại mã vạch
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP/Vista/7/8/Server 2003/Server 2008/
Server 2008 R2
- Copy:
Kích thước tối đa: A4, legal
Sao chép liên tục: 1 - 99
Thu phóng: 4x
Phạm vi thu phóng: 25 - 400% (gia số 1 %)
Định dạng: văn bản + ảnh, ảnh, văn bản
Sao chép kĩ thuật số: scan-once-copy-many, sắp xếp điện tử, 2in1, 4in1, sao chép thẻ ID, chương trình, kiểm soát mật độ bản sao
- Scan:
Tốc độ quét: 18 ảnh/phút (300 dpi, A4, trắng đen), 6 ảnh/phút (300 dpi, A4, màu)
Độ phân giải quét: 600, 400, 300, 200 dpi (256 greyscales cho mỗi màu)
Kích thước quét: tối đa A4, legal
Tài liệu ban đầu: văn bản, ảnh, văn bản + ảnh, tối ưu hóa cho OCR
Định dạng nén: MMR
Loại tệp: BMP, TIFF, JPG, PDF, PNG
Tính năng: quét màu, chương trình quét
- Fax:
Khả năng tương thích ITU-T Super G3
Tốc độ modem: tối đa 33,6 kb/s
Tốc độ truyển: dưới 4 giây
Tốc độ quét: dưới 3 giây/tờ
Quay số một chạm: 3 số
Sổ địa chỉ: 100 mục
Mật độ quét: 8 dot/mm x 3,85 line/mm (bình thường), 8 dot/mm x 7,7 line/mm (tốt), 8 dot/mm x 15,4 line/mm (siêu mịn)
Kích thước ban đầu: tối đa A4, legal
Phương pháp nén: MMR, MR, MH
Tính năng fax: phát sóng, tiếp nhận bộ nhớ

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
FastEthernet 10/100BaseTX

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Kyocera
Kích thước
390 x 361 x 362 mm
Trọng lượng
10,1 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
143
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top