Honda Odyssey

Honda Odyssey

-

Thông tin chung

Hãng xe
Honda
Màu sắc
Trắng ngọc, Ghi bạc, Đen ánh

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.830 x 1.820 x 1.635 mm
Chiều dài cơ sở
2.900 mm
Chiều rộng cơ sở
1.560 x 1.560 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5,4 mm
Khoảng sáng gầm xe
150 mm
Tải trọng
- 1.851 kg (không tải)
- 2.450 kg (toàn tải)
Dung tích bình nhiên liệu
55 lít

Động cơ

Hộp số
- Vô cấp CVT
- Ứng dụng công nghệ Earth Dreams
Loại động cơ
2,4L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
Mô men cực đại
225 Nm@4.000 vòng/phút
Dung tích xy lanh
2.356 cm3
Hệ thống phun nhiên liệu
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử
Công suất tối đa
173 Hp@6.300 vòng/phút

Khung sườn

Cỡ lốp
215/55R17 94V
Lazăng
Đúc, 17 inch

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- MacPherson (trước)
- Hệ thống treo trục xoắnxoắn (sau)

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
- Chức năng tự động tắt động cơ tạm thời (idle stop)
- Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (Econ mode)
- Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu
- Cửa trượt hành khách điều khiển điện tự động

Hệ thống camera

Camera 360 độ
Có (4 camera góc rộng phía trước, sau và 2 bên thân xe)

Tay lái

Trợ lực lái
Điện tử
Cần chuyển số
Chất liệu
Da
Vô lăng điều chỉnh
Điều chỉnh 4 hướng
Nút điều khiển tích hợp

Ngoại thất

Ăng ten
Gạt nước
- Biến thiên gián đoạn
- Thanh gạt nước phía sau
Cụm đèn sau
LED
Tay nắm cửa
- Mạ crôm
Đèn sương mù
Cụm đèn trước
- LED (kiểu bóng projector)
- Tự động tắt bật
- Dải đèn LED chạy ban ngày
- Chủ động khi rẽ
Gương chiếu hậu
- Gập điện
- Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn phanh thứ ba
Hệ thống cửa kính
- Điều chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm an toàn (ghế lái)

Nội thất

Ghế sau
- Điều chỉnh 10 hướng, tựa tay, tựa lưng/cổ, và đệm chân điều chỉnh riêng (ghế hàng 2)
- Gập 60:40, gập phẳng sàn (ghế hàng 3)
Ghế trước
- Điều chỉnh điện 8 hướng (ghế lái)
- Có tựa tay
Chất liệu ghế
- Da
- Màu đen
Chất liệu nội thất
Da, ốp gỗ và crôm
Màn hình hiển thị
Cảm ứng 7 inch

Tiện ích

Đèn hỗ trợ
- Đèn đọc bản đồ (LED, hàng ghế trước) Đèn nội thất (LED, 6 cái 3 hàng ghế), Đèn bước chân (LED), Đèn cốp Sau
Cửa số trời
Hộc tiện ích
- Hộc đựng găng tay
- Hộc đựng mắt kính
- Hộc đồ cửa xe
- Hộc đồ khu vực khoang lái (Có thể điều chỉnh, tích hợp đựng cốc)
Rèm che nắng
Có (ghế trước, kết hợp gương trang điểm và đèn tự động)
Chìa khoá
Chìa khoá thông minh
Cửa gió điều hoà
Có (hàng ghế 2 và hàng ghế 3)
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều hoà
- Điều chỉnh bằng cảm ứng
- Tự động 3 vùng độc lập
- Hệ thống điều chỉnh độc lập cho hàng ghế 2 và hàng ghế 3

Âm thanh và giải trí

Radio
FM/AM
Kết nối
- USB
- HDMI
- Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
- Gọi điện bằng giọng nói
- Điện thoại rảnh tay (Bluetooth)
Hệ thống âm thanh
- Điều chỉnh âm thanh (thông qua màn hình cảm ứng, nút điều chỉnh trên tay lái)
- 6 loa (2 loa bổng)
- Đầu CD 1 đĩa

An toàn

Túi khí
- Hệ thống túi khí trước cho người lái và người kế bên
- Hệ thống túi khí bên cho người lái và người kế bên
- Hệ thống túi khí rèm cho hàng ghế 2 và 3
Dây đai an toàn
Cảnh báo cài dây an toàn (dành cho người lái và người kế bên)
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có (HSA)
Hệ thống cân bằng điện tử
Có (VSA)
Hệ thống báo động
An toàn cho trẻ em
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
An toàn khác
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
- Hệ thống hỗ trợ đỗ xe thông minh (đổ vuông góc và đỗ song song)
- Hệ thống cảnh báo điểm mù BSI
- Hệ thống cảnh báo vật thể băng ngang đường CTM
- Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Khung xe tương thích va chạm ACE
Người gửi
vietnamquetoi
Xem
47
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top