Honda City 1.5 Top

Honda City 1.5 Top

-

Thông tin chung

Hãng xe
Honda
Số chỗ ngồi
5
Màu sắc
Trắng ngà, bạc, titan, ghi bạc, đỏ, xanh đậm, đen

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.440 x 1.694 x 1.477 mm
Chiều dài cơ sở
2.600 mm
Chiều rộng cơ sở
1.465 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5,61 m
Khoảng sáng gầm xe
135 mm
Tải trọng
- Không tải: 1.124 kg
- Toàn tải: 1.530 kg
Dung tích bình nhiên liệu
40 lít

Động cơ

Hộp số
Vô cấp CVT, ứng dụng Earth Dreams Tecnology
Loại động cơ
1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Mô men cực đại
145 [email protected] vòng/phút
Tiêu hao nhiên liệu
- Đô thị: 7,59 lít/100 km
- Xa lộ: 4,86 lít/100 km
- Hỗn hợp: 5,8 lít/100 km
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Dung tích xy lanh
1.497 cc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Công suất tối đa
118 [email protected] vòng/phút
Hệ thống khởi động
Nút bấm

Khung sườn

Cỡ lốp
185@55 R16
Lazăng
Hợp kim 16 inch

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Trước: độc lập McPherson
- Sau: giằng xoắn

Đặc điểm khác

Đặc điểm khác
- Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử
- Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
- Hệ thống hướng dẫn tiết kiệm nhiên liệu
- Chế độ lái thể thao

Cảm biến xe

Cảm biến lùi
Cảm biến khác
Mở cửa trước

Hệ thống camera

Camera lùi
3 góc quay

Tay lái

Trợ lực lái
Điện EPS
Cần chuyển số
Tích hợp trên vô lăng
Chất liệu
Da
Vô lăng điều chỉnh
4 hướng
Nút điều khiển tích hợp
Âm thanh

Ngoại thất

Ăng ten
Dạng vây cá mập
Tay nắm cửa
Mạ Crom
Đèn sương mù
Led
Cụm đèn trước
- Đèn chiếu xa Led
- Đèn chiếu gần Led
- Đèn chạy ban ngày Led
Gương chiếu hậu
- Gập điện
- Tích hợp báo rẽ
Đèn phanh thứ ba
Hệ thống cửa kính
Một chạm, chống kẹt (ghế lái)
Thiết bị khác
Gương trang điển cho hàng ghế trước

Nội thất

Ghế sau
Hàng ghế 2 gập 60:40
Ghế trước
Bệ tựa tay cho ghế lái
Cụm đồng hồ và bảng táplô
Analog
Chất liệu ghế
Da màu đen

Tiện ích

Đèn hỗ trợ
Đèn cốp
Hộc tiện ích
- Hộc đồ khu vực khoang lái
- Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Chìa khoá
Chìa khoá thông minh và tích hợp nút mở cốp
Cửa gió điều hoà
Hàng ghế sau
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều hoà
Tự động và điều chỉnh cảm ứng

Âm thanh và giải trí

Radio
FM/AM
Kết nối
- Bluetooth
- USB
- HDMI
- Chế độ đàm thoại rảnh tay
- 1 cổng sạc
Hệ thống âm thanh
- Màn hình cảm ứng 6,8 inch
- 8 loa

An toàn

Túi khí
- Người lái và ngồi kế bên
- Túi khí bên hàng ghế trước
- Tú khí rèm
Dây đai an toàn
Nhắc nhở cài dây an toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
HSA
Hệ thống cân bằng điện tử
VSA
Hệ thống báo động
An toàn cho trẻ em
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
An toàn khác
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
- Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
- Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Người gửi
khang0902
Xem
200
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top