Fujifilm FinePix XP90

Fujifilm FinePix XP90

-

Bộ cảm biến

Phân giải
- 4:3 (4608 x 3456, 3264 x 2448, 2048 x 1536)
- 3:2 (4608 x 3072, 3264 x 2176, 2304 x 1536)
- 16:9 (4608 x 2592, 3264 x 1840, 1920 x 1080)
- 1:1 (3456 x 3456, 2432 x 2432, 1728 x 1728)
Tỉ lệ ảnh
4:3, 3:2, 16:9, 1:1
Điểm ảnh hiệu dụng
16.4 megapixel
Sensor photo detectors
16.7 megapixel
Kích thước
1/2.3 "
Loại cảm biến
CMOS

Hình ảnh

ISO
Tự động, 100 - 6400
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
7
Định dạng ảnh
JPEG

Quang học

Chống rung
Lấy nét tự động
- Trung tâm
- Đa điểm
- Bám đuổi
Zoom quang
5x
Zoom kỹ thuật số
10x
Phạm vi lấy nét chuẩn
60 cm
Phạm vi lấy nét Macro
9 cm
Tiêu cự (tương đương)
5 - 25 mm (28 - 140 mm trên Full Frame)

Màn hình, ống ngắm

Kích thước màn hình
3.0 inch
Điểm ảnh
920.000
Loại màn hình
TFT LCD

Chụp ảnh

Khẩu độ tối đa
F3.9 - F4.9
Tối độ chập tối thiểu
4 giây
Tốc độ chập tốc đa
1/2000 giây
Chụp phong cảnh (Scence)
Đèn tích hợp
Khoảng sáng
- Normal: 70 cm (ISO tự động)
- Macro: 30 cm (ISO tự động)
Chế độ đèn
- Auto
- Forced Flash
- Suppressed Flash
- Slow Synchro
- Red-eye Reduction Auto
- Red-eye Reduction & Forced Flash
- Suppressed Flash
- Red-eye Reduction & Slow Synchro.
Hẹn giờ
2 - 10 giây

Quay phim

Quay phim.Độ phân giải
- 1920 x 1080 @ 60p / 30p (tối đa 29 photo)
- 1280 x 720 @ 60p
- 640 x 480 @ 30p

Lưu trữ

Loại lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Bộ nhớ trong
96 MB

Kết nối

Micro HDMI
Có (kiểu D)
Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
USB
USB 2.0 (480 Mbit/sec)

Pin/Nguồn

Pin
Battery Pack
Pin chuẩn
Li-ion NP-45S
Battery life (CIPA)
210 (chế độ tự động)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Fujifilm

Thông tin chung

Loại máy ảnh
Compact
Tổng quan
- Chuẩn IP6X và IPX8 (chống bụi và nước ở độ sâu 15 mét trong 120 phút)
- Chống sốc
- Nhiệt độ chịu đựng -10 độ C đến 40 độ C
- 13 thấu kính trong 11 nhóm
Trọng lượng
109.6 x 71.0 x 27.8 mm
Kích thước
186 g (gồm pin và thẻ nhớ)

Đặc điểm khác

Timelapse recording
Người gửi
taitinhte
Xem
92
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top