Canon Pixma TS5370

Canon Pixma TS5370

-

Tính năng in

Mực in
- Số lượng đầu phun: 1.792
- Hộp mực: PG-760, CLI-761
Giấy in
- Định dạng giấy hỗ trợ:
Khay sau: giấy trắng thường, High Resolution Paper (HR-101N), Photo Paper Pro Platinum (PT-101), Photo Paper Pro Luster (LU-101), Photo Paper Plus Glossy II (PP-201), Matte Photo Paper (MP-101), Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508), Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201), Photo Paper Plus Glossy II (PP-208), Photo Stickers (PS-108/PS-208/PS-808), Removable Photo Stickers (PS-308R), Magnetic Photo Paper (PS-508), T-Shirt Transfer, bao thư
Khay Cassette: giấy trắng thường
- Kích cỡ giấy:
Khay sau: A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10",
bao thư (DL, COM10), vuông (5 x 5", 4 x 4", 89 x 89 mm), card (91 x 55 mm), tùy chỉnh: 55 x 89 mm - 215,9 x 676 mm
Khay Cassette: A4, A5, B5, LTR, tùy chỉnh: 148 x 210 mm - 215,9 x 297 mm
Tràn viền: A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 8 x10", Card Size (91 x 55 mm), Square (5 x 5", 3,5 x 3,5")
- In đảo mặt tự động: giấy trắng thường (A4, A5, B5, LTR)
- Trọng lượng giấy:
Khay sau:
Giấy trắng thường: 64-105 g/m2
Giấy in chuyên dụng Canon: Trọng lượng tối đa: xấp xỉ 300 g/m2 (Photo Paper Pro Platinum PT-101)
Khay Cassette: 64-105 g/m2 (giấy trắng thường)
Tốc độ in
- Một mặt: 13 ảnh/phút (đen trắng), 6,8 ảnh/phút (màu)
- Ảnh (4x6") (PP-201/tràn viền): khoảng 43 giây
Công nghệ in
In phun
Độ phân giải in
4.800 x 1.200 dpi

Màn hình

Loại màn hình
OLED
Kích thước
1,44 inch

Pin

Nguồn
- Yêu cầu nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tắt: khoảng 0,3 W
Chế độ chờ: 0,9 W (đèn quét tắt, kết nối USB tới PC), 1,7 W (tất cả kết nối)
Sao chép: khoảng 19 W
- Tiêu chuẩn quy định: RoHS (EU, China), WEEE (EU)

Tính năng

Cảm biến
Cảm biến hạt mực: đếm điểm
Bảo mật
Không dây: WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES)
Khác
- Độ rộng bản in tối đa: 203,2 mm (có viền), 216 mm (tràn viền)
- Kích cỡ bản in:
In tràn viền: 0 mm (độ rông lề trên, dưới, trái, phải)
In có viền:
Lề trên: 3 mm
Lề dưới: 5 mm
Lề phải/trái: 3,4 mm (LTR/LGL: trái: 6,4 mm, phải: 6,3 mm)
- In đảo mặt tự động có viền: 5 mm (độ rộng lề trên, dưới), 3,4 mm (độ rộng lề trái, phải) (letter: 6,4 mm (lề trái), 6,3 mm ( lề phải))
- Cảm biến mực in: đếm điểm
- Sắp xếp đầu phun mực in: tự động, thủ công
- In di động: AirPrint, Windows 10 Mobile, Mopria, Google Cloud Print, Canon Print Service (cho Android), PIXMA Cloud Link (từ điện thoại di động), Canon Print Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android)
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/8.1/7 SP1, Mac OS v10.12 ~ 10.14, OS X OS X 10.11.6
- Độ ồn: 43,5 dBA (in từ máy tính)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 5 - 35 độ C
Độ ẩm: 10 - 90 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường khuyến khích:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm: 10 - 80 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường bảo quản:
Nhiệt độ: 0 - 40 °C
Độ ẩm: 5 - 95 % RH (không ngưng tụ)
- Quét:
Loại máy quét: phẳng
Phương thức quét: CIS (cảm biến hình ảnh chạm)
Độ phân giải quang học: 1.200 x 2.400 dpi
Chiều sâu bit màu quét (vào/ra): 16/8-bit
Tốc độ quét dòng (300 dpi): 1,5 ms/dòng (trắng đen), 3,5 ms/dòng (màu)
Kích thước văn bản tối đa: 216 x 297 mm
- Sao chép:
Kích thước văn bản tối đa: A4, letter
Chất lượng ảnh: tiết kiệm, tiêu chuẩn, cao
Điều chỉnh mật độ: 9 chế độ, mật độ tự động
Tốc độ sao chép văn bản: 4 ảnh/phút, khoảng 20 giây (màu)
Sao chép nhiều bản: tối đa 99

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
USB
2.0
Kết nối khác
- Giao thức mạng: SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6)
- LAN Không dây:
Tần số: 2.4 GHz
Kênh: 1 - 13
Phạm vi: Trong nhà 50 m (tùy thuộc với tốc độ và điều kiện đường truyền)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Năm sản xuất
2020
Kích thước
403 x 315 x 148 mm
Trọng lượng
6,3 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Xanh, hồng, đen
Người gửi
khang0902
Xem
144
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top