Canon imageCLASS MF113w

Canon imageCLASS MF113w

-

Tính năng in

Mực in
- Hộp mực 047: 1.600 trang
- Trống mực 049: 12.000 trang
Giấy in
- Loại giấy: giấy thường, nặng, tái chế, nhãn (A4/letter), phong bì
- Kích cỡ giấy: A4, B5, A5, A6, legal, letter, statement, executive, government letter, government legal, foolscap, indian legal, envelope (COM10, Monarch, C5, DL), tùy chỉnh 76,2 x 127 mm - 215,9 x 355,6 mm
- Trọng lượng giấy: 60 - 163 g/m2
Tốc độ in
- A4: 22 trang/phút
- Letter: 23 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 6,5 giây (A4), khoảng 6,3 giây (letter)
Số lượng in
- Lượng giấy nạp tối đa: 150 tờ
- Khay giấy ra: 100 tờ (mặt úp xuống)
- Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 20.000 trang
Công nghệ in
In laser trắng đen
Độ phân giải in
- 600 x 400 dpi
- 600 x 600 dpi
- 2.400 x 600 dpi (công nghệ làm mịn hình ảnh)

Lưu trữ

RAM
256 MB

Màn hình

Loại màn hình
LCD

Pin

Nguồn
- Điện áp: AC 220-240 V (± 10 %), 50/60 Hz (± 2 Hz)
- Tiêu thụ điện năng:
Tối đa: dưới 910 W
Khi hoạt động: khoảng 230 W
Chế độ chờ: khoảng 4,3 W
Chế độ ngủ: khoảng 0,7 W (USB, LAN có dây), khoảng 0,8 W (Wi-Fi)

Tính năng

Bảo mật
- Có dây: IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6
- Không dây: WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)
Khác
- Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn): dưới 15 giây
- Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ): dưới 1,6 giây
- Ngôn ngữ in: UFR II LT
- Lề in: 5 mm (trên, dưới, phải và trái), 10 mm (envelope)
- In di động: Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print, Apple AirPrint, Mopria Print Service
- Hệ điều hành tương thích: Windows 10, Windows 8.1, Windows 7, Windows Server 2016, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008; Mac OS X 10.8.5 trở lên, Linux
- Độ ồn hoạt động: 52 dB (nén âm), 6,2 B (công suất âm)
- Nhiệt độ hoạt động: 10 - 30 °C
- Độ ẩm hoạt động: 20 - 80 % RH
- Sao chép:
Tốc độ: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (letter)
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên: khoảng 9,3 giây (A4), khoảng 9 giây (letter)
Sao chép tối đa: 999 bản
Thu phóng: 25 - 400 % (gia số 1 %)
Tính năng: Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chép thẻ ID
- Quét:
Độ phân giải: 600 x 600 dpi (quang học), 9.600 x 9.600 dpi (tăng cường)
Kiểu quét: cảm biến hình ảnh chạm màu
Kích thước quét tối đa: 215,9 x 297 mm (mặt kính)
Tốc độ quét: khoảng 2,4 giây
Chiều sâu màu: 24-bit
Quét kéo: USB và mạng Network
Quét đẩy (quét tới PC) với bộ cài MF Scan Utility/strong: USB và mạng Network
Quét tới đám mây: MF Scan Utility
Tương thích phần mềm quét: TWAIN, WIA

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
USB
2.0
Kết nối khác
- 10/100 Base-T Ethernet
- Giao thức mạng:
In: LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét: WSD-Scan (IPv4, IPv6)
TCP/IP: Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý: SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
- Cấu hình không dây một nút chạm WPS

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
372 x 320 x 255 mm
Trọng lượng
8,4 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen
Người gửi
khang0902
Xem
62
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top