Apple iPhone 14

Apple iPhone 14

-

Nền tảng

Hệ điều hành
iOS
Phiên bản
iOS 16
Chipset
A15 Bionic

Lưu trữ

ROM
128 GB/256 GB/512 GB

Camera

Camera chính
- 12 MP Main:
Tiêu cự 26 mm
Khẩu độ f/1.5
Ổn định hình ảnh quang học dịch chuyển cảm biến
Ống kính 7P
Lấy nét 100 % điểm ảnh
- 12 MP Ultra Wide:
Tiêu cự 13 mm
Khẩu độ f/2.4
Góc rộng 120 độ
Ống kính 5P
- Zoom quang học 2x
- Zoom kỹ thuật số 5x
- Đèn flash true tone
- Nắp ống kính tinh thể sapphire
- Photonic Engine
- Deep Fusion
- Smart HDR 4
- Chế độ chân dung với hiệu ứng bokeh nâng cao và kiểm soát độ sâu
- Chụp chân dung với 6 hiệu ứng ánh sáng (natural, studio, contour, stage, stage mono, high-Key mono)
- Chế độ ban đêm
- Panorama (tối đa 63 MP)
- Photographic Styles
- Macro photography
- Dải màu rộng cho ảnh và ảnh live
- Hiệu chỉnh ống kính (Ultra Wide)
- Điều chỉnh mắt đỏ nâng cao
- Tự động ổn định hình ảnh
- Chế độ Burst
- Gắn thẻ địa lý
- Định dạng ảnh: HEIF và JPEG
Camera phụ
- 12 MP
- Khẩu độ f/1.9
- Tự động lấy nét với Focus Pixels
- Ống kính 6P
- Đèn flash Retina
- Photonic Engine
- Smart HDR 4
- Animoji và Memoji
- Chế độ chân dung với bokeh nâng cao và kiểm soát độ sâu
- Portrait Lighting với 6 hiệu ứng (natural, studio, contour, stage, stage mono, high-Key mono)
- Chế độ ban đêm
- Photographic Styles
- Apple ProRAW
- Dải màu rộng cho ảnh và ảnh live
- Hiệu chỉnh ống kính
- Tự động ổn định hình ảnh
- Chế độ Burst
Quay phim
- 4K@24/25/30/60 fps
- 1080p@25/30/60 fps
- 720p@30 fps
- Ổn định hình ảnh quang học dịch chuyển cảm biến
- Zoom quang 2x
- Zoom kỹ thuật số 3x
- Zoom âm thanh
- Đèn flash True Tone
- Tự động lấy nét liên tục
- Vừa quay 4K vừa chụp hình 8 MP
- Thu phóng phát lại
- Ổn định video tĩnh (4K, 1080p và 720p)
- Định dạng video: HEVC, H.264
- Ghi âm stereo

Màn hình

Loại màn hình
OLED
Kích thước
6,1 inch
Độ phân giải
2532 x 1170
Tính năng khác
- Màn hình Super Retina XDR
- Mật độ điểm ảnh: 460 ppi
- Tỉ lệ tương phản: 2.000.000:1
- Độ sáng: 800 nits (tiêu chuẩn), 1.200 nits (HDR)
- HDR
- Haptic touch
- Lớp phủ oleophobic chống vân tay
- Dãi màu rộng (P3)
- Hỗ trợ hiển thị đồng thời nhiều ngôn ngữ và ký tự

Pin

Nguồn
- Sạc không dây Qi 7,5 W
- Sạc không dây MagSafe 15 W
- Sạc nhanh 20 W (50 % trong khoảng 30 phút)
Hoạt động
- 16 giờ (phát lại video trực tuyến)
- 20 giờ (phát video)
Pin chuẩn
Lithium-ion
Nghe nhạc
80 giờ

Tính năng

Cảm biến
- Face ID
- Áp suất
- Con quay hồi chuyển dải động cao
- Gia tốc
- Tiệm cận
- Ánh sáng xung quanh kép
GPS
GPS, Glonass, Galileo, QZSS, BeiDou
Bảo mật
Nhận dạng khuôn mặt
Khác
- Chống bụi, nước IP68
- Hỗ trợ định dạng âm thanh: AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus và Dolby Atmos
- Phát lại âm thanh không gian
- Giới hạn âm lượng tối đa cấu hình của người dùng
- Hỗ trợ định dạng video: HEVC, H.264 và ProRes
HDR với Dolby Vision, HDR10 và HLG

Âm thanh

Loa ngoài
Strereo
Đặc điểm âm thanh
Tích hợp Micro

Kết nối

Wifi
802.11 ax
Bluetooth
5.3

Mạng điện thoại

EDGE
2G
GSM 850/900/1800/1900 MHz
3G
- UMTS 850/900/1700/2100 MHz
- HSPA+ 1900 MHz
- DC-HSDPA 2100 MHz
4G
- FDD ‑ LTE B1/2/3/4/5/7/8/12/13/14/17/18/19/20/25/26/28/29/30/32/66/71
- TD ‑ LTE B34/38/39/40/41/42/46/48/53
5G
- NR n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n14/n20/n25/n26/n28/n29//n30/n38/n40/n41/n53/n66/n70/n71/n77/n78/n79
- NR mmWave n258/n260/n261

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Apple
Năm sản xuất
2022
Kích thước
146,7 x 71,5 x 7,8 mm
Trọng lượng
172 g
Loại máy
Điện thoại
Màu sắc
Đen, tím, trắng, xanh, đỏ
Chất liệu.
- Mặt trước kính Ceramic
- Mặt sau kính mờ
- Khung nhôm
Người gửi
khang0902
Xem
94
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top