-
Nền tảng
- CPU
- 800 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Hộp mực (CMYK): 2.500 tờ (ban đầu), 10.000 tờ (thương mại)
- Drum (CMYK): 30.000 tờ
- Giấy in
- Kích thước giấy: A6 - A3+
- Tốc độ in
-
- 35 trang/phút
- Thời gian ra trang đầu tiên: 9,5 giây
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy: 300 tờ (tiêu chuẩn), 1.990 tờ (tối đa), 530 tờ (tùy chọn)
- Công suất đầu ra: 250 tờ
- Công suất tối đa: 75.000 tờ/tháng
- Công suất khuyến nghị: 1.500 - 5.000 tờ/tháng
- Công nghệ in
- Lazer màu
- Độ phân giải in
-
- ProQ2400
- 1200 x 600 dpi
- 600 x 600dpi
Lưu trữ
- RAM
- 256 MB (tối đa 768 MB)
Màn hình
- Loại màn hình
- LED
Tính năng
- Khác
-
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL6
- Duplex: tùy chọn
- Độ ồn: 52 dBA
Kết nối
- USB
- Có
- Kết nối khác
- 10/100 TX Ethernet
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Sindoh
- Kích thước
- 449 x 552 x 360 mm
- Trọng lượng
- 37 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng