-
Nền tảng
- CPU
- 533 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Hộp mực: 11.500 tờ (CMY), 11.000 tờ (đen)
- Drum: 20.000 tờ (CMYK)
- Giấy in
- Kích thước giấy: A4
- Tốc độ in
-
- Màu: 34 trang/ phút
- Đơn sắc: 36 trang/phút
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy: 530 tờ (tiêu chuẩn), 100 tờ (khay tay), 1.690 tờ (tối đa)
- Công suất in tối đa: 100.000 tờ/tháng
- Công nghệ in
- Lazer màu
- Độ phân giải in
-
- ProQ2400
- 1.200 x 600 dpi
- 600 x 600 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 256 MB (tối đa 768 MB)
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Tính năng
- Khác
-
- Duplex
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL5c, PS3
Kết nối
- USB
- Có
- Kết nối khác
- Giao diện: Parallel, Network
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Sindoh
- Kích thước
- 389 x 435 x 546 mm
- Trọng lượng
- 28 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng xám