-
Nền tảng
- CPU
- 533 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Hộp mực: 15.000 tờ (ban đầu 6.000 tờ)
- Drum: 30.000 tờ (ban đầu 30.000 tờ)
- Giấy in
-
- Kích thước: A6 - A3
- Trọng lượng giấy: 200 g/m2
- Tốc độ in
- 35 tờ/phút
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy: 530 tờ (tiêu chuẩn), 100 tờ (khay tay), 1.160 tờ (tối đa)
- Công suất in tối đa: 100.000 tờ
- Công nghệ in
- Laser đơn sắc
- Độ phân giải in
- 2.400 x 600 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 128 MB (tối đa 640 MB)
Màn hình
- Loại màn hình
- LED
Tính năng
- Khác
-
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL5e
- In hai mặt
Kết nối
- USB
- Có
- Kết nối khác
- Khả năng kết nối: Parallel, Network
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Sindoh
- Kích thước
- 485 x 450 x 373 mm
- Trọng lượng
- 24 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng đen