-
Nền tảng
- CPU
- 600 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Tiêu chuẩn Toner Yield: 1.200 trang
- Hộp mực sản lượng cao: 4.000 trang
- Giấy in
-
- Loại giấy: plain, thin, thick, cardstock, recycled, archive, bond
- Loại giấy khay đa năng: plain, thin, thick, thicker, cardstock, transparency, pre-printed, recycled, archive, bond, label, envelope, thick envelope, cotton, colored
- Kích thước giấy: A4, A5, A6, letter, legal, executive, folio, oficio, ISO B5, JIS B5
- Kích thươc giấy khay đa năng: A4, A5, A6, letter, legal, executive, folio, iso, B5, JIS B5, phong bì (monarch, No-10, DL, C5, C6), tuỳ chỉnh (76 x 127 mm - 216 x 356 mm)
- Loại ADF: ADF
- Tốc độ in
-
- 30 trang/phút (A4), 31 trang/phút (letter)
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 8,5 giây
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy đầu vào: 250 tờ (tiêu chuẩn), 1 tờ (khay đa năng)
- Dung lượng ADF: 40 tờ
- Công suất đầu ra: 120 tờ (úp mặt), 1 tờ (ngữa mặt)
- Chu kỳ làm việc: 12.000 trang/tháng
- Công nghệ in
- Đen trắng
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 128 MB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Pin
- Nguồn
-
- Điện năng tiêu thụ:
Khi in: 700 W
Sẵn sàng: 10 W
Sleep: 1,6 W (tắt wifi), 2,8 W (mở wifi)
- Chứng nhận ENERGY STAR
Tính năng
- Khác
-
- In hai mặt
- Độ ồn: khoảng 51 dB (khi in), khoảng 30 dB (sẵn sàng)
- Sao chép:
Tốc độ copy: 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (letter)
Thời gian sao chép đầu tiên: khoảng 23 giây (ADF), khoảng 15 giây (platen)
Các tính năng sao chép đặc biệt: copy ID, 2 trong 1, 4 trong 1
- Quét:
Phương pháp: trắng đen, xám, màu
Khả năng tương thích: TWAIN, WIA
Độ phân giải (quang): 1200 x 1200 dpi
Độ phân giải (nâng cao): 4800 x 4800 dpi
Quét tới: PC
- Fax:
Tốc độ modem: 33,6 kbps
Khả năng tương thích: ITU-T G3, ECM
Bộ nhớ fax: 8 MB (600 trang)
Các tính năng đặc biệt: hẹn giờ quay số, đệm biệt âm, giao diện điện thoại bên ngoài, chuyển tiếp Fax, phát sóng lên đến 209 vị trí, fax chậm, quay số nhanh (200 vị trí),TAD I / F, tạm dừng
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 10/8/7 / Vista / XP / 2008R2 / 2008/2003/2012, Mac OS X 10.6-10.11, các định dạng Linux khác nhau
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n, Ethernet 10/100
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Samsung Mobile Print
- NFC Tap & Print
- Google Cloud Print
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Samsung
- Kích thước
- 401,32 x 363,22 x 365,76 mm (thực)
- Trọng lượng
- 11,2 kg (thực)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng đen