Samsung Xpress C460FW

Samsung Xpress C460FW

-

Nền tảng

CPU
533 MHz

Tính năng in

Mực in
- Mực đen CLT-K406S: 1.500 trang
- Mực lục lam CLT-C406S: 1.000 trang
- Mực đỏ CLT-M406S: 1.000 trang
- Mực vàng CLT-Y406S: 1.000 trang
Giấy in
- Loại giấy: giấy thường, giấy mỏng, trái phiếu, tiền in, tái chế, nhãn, thẻ cổ phiếu, dày, bông, màu, bóng
- Kích thước giấy: - Kích thước giấy: 76,2 x 152,4 mm - 216 x 356 mm
- Loại ADF: ADF
Tốc độ in
- 19 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu)
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 14 giây (đen), khoảng 26 giây (màu)
Số lượng in
- Dung lượng giấy đầu vào: 150 tờ
- Dung lượng ADF: 40 tờ
- Công suất đầu ra: 50 tờ
- Chu kỳ làm việc: 20.000 trang/tháng
Công nghệ in
In màu
Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (quang học)
- 2400 x 600 dpi (nâng cao)

Lưu trữ

RAM
128 MB

Pin

Nguồn
- Điện năng tiêu thụ:
Khi in: 290 W
Chờ: 60 W
Tiết kiệm năng lượng: 2,1 W, 2,9 W (wifi mở)
TEC: 1,68 kWh
- Chứng nhận ENERGY STAR

Tính năng

Khác
- Độ ồn: khoảng 48 dB (khi in)
- Sao chép:
Tốc độ copy: 19 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu)
Thời gian sao chép đầu tiên: khoảng 14 giây (đen), khoảng 36 giây (màu)
Độ phân giải bản sao: 1200 x 1200 dpi
Duplex Copy: bằng tay
Các tính năng sao chép đặc biệt: sao chụp tự động, sao chép N-up, sao chép ID
- Quét:
Phương pháp: màu CIS
Khả năng tương thích: Twain, WIA
Độ phân giải (quang): 600 x 600 dpi
Độ phân giải (nâng cao): 4800 x 4800 dpi
Quét tới: PC, USB, Ứng dụng
- Fax:
Tốc độ modem: 33,6 kbps
Khả năng tương thích: ITU-T G3, ECM
Bộ nhớ fax: 5 MB
Các tính năng đặc biệt: quay số nhanh, quay số tự động, số lần quay lạ, nhẫn phân biệt, ID người gọi, giao diện điện thoại ngoài, nhận fax màu
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8, 7, Windows (32/64-bit) 2000 / XP / 2003/2008 Server / Vista, hệ điều hành Linux khác nhau Mac OS X 10.4 ~ 10.8
- Ngôn ngữ giao tiếp: SPL-C, PCL-5c, PCL-6c, PS3, URF

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Ethernet 10/100
USB
2.0
Kết nối khác
- Samsung Mobile Print
- NFC Tap & Print
- Google Cloud Print

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Samsung
Kích thước
- 406,4 x 363,22 x 332,74 mm (thực)
- 482,6 x 469,9 x 441,96 mm (hộp)
Trọng lượng
- 14 kg (thực)
- 16,57 kg (hộp)
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
139
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top