-
Nền tảng
- CPU
- 533 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Mực đen CLT-K406S: 1.500 trang
- Mực lục lam CLT-C406S: 1.000 trang
- Mực đỏ CLT-M406S: 1.000 trang
- Mực vàng CLT-Y406S: 1.000 trang
- Giấy in
-
- Loại giấy: giấy thường, giấy mỏng, trái phiếu, tiền in, tái chế, nhãn, thẻ cổ phiếu, dày, bông, màu, bóng
- Kích thước giấy: - Kích thước giấy: 76,2 x 152,4 mm - 216 x 356 mm
- Loại ADF: ADF
- Tốc độ in
-
- 19 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu)
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 14 giây (đen), khoảng 26 giây (màu)
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy đầu vào: 150 tờ
- Dung lượng ADF: 40 tờ
- Công suất đầu ra: 50 tờ
- Chu kỳ làm việc: 20.000 trang/tháng
- Công nghệ in
- In màu
- Độ phân giải in
-
- 600 x 600 dpi (quang học)
- 2400 x 600 dpi (nâng cao)
Lưu trữ
- RAM
- 128 MB
Pin
- Nguồn
-
- Điện năng tiêu thụ:
Khi in: 290 W
Chờ: 60 W
Tiết kiệm năng lượng: 2,1 W, 2,9 W (wifi mở)
TEC: 1,68 kWh
- Chứng nhận ENERGY STAR
Tính năng
- Khác
-
- Độ ồn: khoảng 48 dB (khi in)
- Sao chép:
Tốc độ copy: 19 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu)
Thời gian sao chép đầu tiên: khoảng 14 giây (đen), khoảng 36 giây (màu)
Độ phân giải bản sao: 1200 x 1200 dpi
Duplex Copy: bằng tay
Các tính năng sao chép đặc biệt: sao chụp tự động, sao chép N-up, sao chép ID
- Quét:
Phương pháp: màu CIS
Khả năng tương thích: Twain, WIA
Độ phân giải (quang): 600 x 600 dpi
Độ phân giải (nâng cao): 4800 x 4800 dpi
Quét tới: PC, USB, Ứng dụng
- Fax:
Tốc độ modem: 33,6 kbps
Khả năng tương thích: ITU-T G3, ECM
Bộ nhớ fax: 5 MB
Các tính năng đặc biệt: quay số nhanh, quay số tự động, số lần quay lạ, nhẫn phân biệt, ID người gọi, giao diện điện thoại ngoài, nhận fax màu
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8, 7, Windows (32/64-bit) 2000 / XP / 2003/2008 Server / Vista, hệ điều hành Linux khác nhau Mac OS X 10.4 ~ 10.8
- Ngôn ngữ giao tiếp: SPL-C, PCL-5c, PCL-6c, PS3, URF
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n, Ethernet 10/100
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Samsung Mobile Print
- NFC Tap & Print
- Google Cloud Print
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Samsung
- Kích thước
-
- 406,4 x 363,22 x 332,74 mm (thực)
- 482,6 x 469,9 x 441,96 mm (hộp)
- Trọng lượng
-
- 14 kg (thực)
- 16,57 kg (hộp)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng đen