-
Nền tảng
- CPU
- 400 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Hộp mực đen: 700 trang
- Hộp mực đỏ xanh vàng: 500 trang
- Giấy in
-
- Loại giấy: giấy thường, giấy mỏng, bond, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy nhãn, cardstock, thick, bông, màu, bóng
- Kích thước giấy: 76 x 127 mm - 216 x 356 mm
- Tốc độ in
-
- 19 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu)
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 14 giây (đen), khoảng 26 giây (màu)
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy đầu vào: 150 tờ
- Công suất đầu ra: 50 tờ
- Chu kỳ làm việc: 20.000 trang/tháng
- Công nghệ in
- Lazer màu
- Độ phân giải in
-
- 2400 x 600 dpi (hiệu quả đầu ra)
- 600 x 600 x 2 bit
Lưu trữ
- RAM
- 64 MB
Pin
- Nguồn
-
- Điện năng tiêu thụ:
Khi in: 290 W
Sẵn sàng: 60 W
Sleep: 1,3 W
- Chứng nhận ENERGY STAR
Tính năng
- Khác
-
- In hai mặt
- Độ ồn: khoảng 46 dB (màu), khoảng 48 dB (đen)
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 10 / 8 / 7 / Vista / XP / 2008R2 / 2008 / 2003, Mac OS X 10.6 - 10.10, Various Linux
- Ngôn ngữ giao tiếp: SPL-C
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 g, Ethernet 10/100
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
- In di động: Samsung Mobile App, Google
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Samsung
- Kích thước
-
- 381 x 309,88 x 210,82 mm (thực)
- 4669,9 x 414,02 x 304,8 mm (hộp)
- Trọng lượng
-
- 9,96 kg (thực)
- 12,09 kg (hộp)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng đen