-
Nền tảng
- CPU
- 533 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Đen: 8.000 tờ
- Màu: 7.000 tờ
- Kết hợp: 150.000 trang/đơn vị
- Giấy in
-
- Loại phương tiện: giấy thường, giấy tái chế, giấy dày trung bình, giấy dày, giấy mỏng, giấy bóng, giấy tiêu đề, nhãn, giấy tráng, giấy chống nước, giấy in sẵn, phong bì
- Kích thước giấy: A6 - A3, legal, letter, phong bì
- Trọng lượng giấy:
Khay giấy: 56 - 220 g/m²
Khay phụ: 56 - 256 g/m²
Khay kép: 56 - 163 g/m²
- Tốc độ in
-
- 32 trang/phút (A4), 20 trang/phút (A3)
- Tốc độ in đầu tiên: khoảng 7 giây (màu), khoảng 4 giây (trắng đen)
- Thời gian khởi động: dưới 20 giây
- Số lượng in
-
- Khả năng đầu vào giấy: 1 khay giấy 250 tờ, khay giấy 100 tờ, lựa chọn đơn vị cấp giấy 500 tờ (tối đa 3 khay)
- Công suất đầu ra giấy: 250 tờ
- Công nghệ in
- Lazer màu
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi
Lưu trữ
- Bộ nhớ trong
- Ổ đĩa cứng: 160 GB (tùy chọn)
- RAM
-
- Tiêu chuẩn: 512 MB
- Tối đa: 1 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn năng lượng: 220 - 240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ điện năng: 1.300 W (hoạt động), 0,4 W (chế độ ngủ, tiết kiệm năng lượng)
Tính năng
- Cảm biến
- Cảm biến đèn ngủ ECO
- Khác
-
- In duplex
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCl 5c, PCl 6, PostScript 3, PDF
- Phông chữ:
PDL: 45 phông chữ, 13 phông chữ quốc tế
PS3: 136 phông chữ
IPDS: 108 phông chữ (tùy chọn)
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 2000, XP, Vista, 7, 8, Server 2003, Windows Server 2008 (32 bit, 64 bit), Novell NetWare 6.2 trở lên, Macintosh 8.6 hoặc mới hơn (yêu cầu Post Script), Redhat & Suse Linux
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
- USB
- USB 2.0, USB Host I / F
- Kết nối khác
-
- Giao diện chuẩn:Gigabit Ethernet (1000/100/10 Base-T), Bi-directional lEEE 1284 (tùy chọn)
- Giao thức mạng: TCP / IP (IPv4.IPv6), IPX / SPX (tùy chọn)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- RICOH
- Kích thước
- 492 x 535 x 372 mm
- Trọng lượng
- 40 kg
- Loại máy
- Máy in
- Ngôn ngữ
- 18 ngôn ngữ
- Màu sắc
- Trắng