-
Tính năng in
- Mực in
-
- Hộp mực đầu tiên: 700 trang
- Mực năng suất cao: 2.600 trang
- Mực năng suất thấp: 1.500 trang
- Giấy in
-
- Loại giấy: A4, letter, half letter, B5 (ISO), A5, B6, A6, executive, 16K, legal (rộng 100 - 216 mm, dài 148 - 356 mm)
- Kích thước giấy: giấy thường, giấy tái chế
- Trọng lượng giấy:
Tiêu chuẩn: 60 - 105 g/m2
ADF: 52 - 105 g/m2
- Tốc độ in
-
- 22 trang/phút
- Tốc độ in đầu tiên: ít hơn 6 giây (từ khay nạp giấy-bắt đầu đến giấy phun)
- Số lượng in
-
- Đầu vào:
Tiêu chuẩn: 150 tờ
Bypass: 1 tờ
- Đầu ra:
Tiêu chuẩn: 50 tờ (úp mặt, 70 g/m 2 )
Bypass: 1 tờ (mặt giấy lên thẳng, đường thẳng)
- Công suất in tối đa: dưới 20.000 trang/tháng
- Khối lượng in mục tiêu:
Tối đa: 1.000 trang/tháng
Mức trung bình: 400 trang/tháng
- Tuổi thọ máy in: 5 năm
- Công nghệ in
- In lazer trắng đen
- Độ phân giải in
- 1200 x 1200 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 128 MB
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện yêu cầu: 220 - 240 V, 50/60 Hz
- Điện năng tiêu thụ:
Tối đa: khoảng 900 W
Khi in: 356 W
Tiết kiệm điện: 2,6 W
Tính năng
- Khác
-
- Thời gian khởi động: dưới 25 giây
- Duplex: manual
- Độ ồn:
Chế độ chờ: khoảng 16,5 dB (A)
Khi in: khoảng 56,7 dB (A)
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Windows Vista, Windows 8, Windows 8.1, Windows Server 2003, Windows Server 2003 R2, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2
- Ngôn ngữ giao tiếp: PCL6, PCL80
Kết nối
- USB
- 2.0
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- RICOH
- Kích thước
- 402 x 360 x 165 mm
- Trọng lượng
- 7,2 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng đen