-
Màn hình
- Loại màn hình
- Hiển thị đơn sắc
- Tính năng khác
-
- 5 x 13 to 25 chars
- Menu hình ảnh
- Phím mềm
Pin
- Dung lượng
- 580 mAh
- Hoạt động
- 75 giờ
- Pin chuẩn
- Li-Ion
- Đàm thoại
- 2 giờ
Tính năng
- Bàn phím
- T9
- Danh bạ
- 200
- Ghi âm cuộc gọi
- 10 cuộc gọi, 10 nhận, 10 nhỡ
- Tin nhắn
- SMS
- FM/AM
- Không
- Trò chơi
- Có
- GPS
- Không
- Java
- Không
- Khác
-
- Mini SIM
- Nhập liệu đoán trước từ cho 5 ngôn ngữ
- Lịch tổ chức
- Công tắc tự động bật/tắt
- Scratchpad
- Đồng hồ
- Báo thức
- Báo cáo chi tiết thời gian cuộc gọi
Âm thanh
- Kiểu chuông
-
- Báo rung
- Nhạc chuông đơn âm
- Nhạc chuông tăng dần
- Loa ngoài
- Không
Kết nối
- Wifi
- Không
- Bluetooth
- Không
- Khe cắm thẻ nhớ
- Không
Mạng điện thoại
- GPRS
- Không
- EDGE
- Không
- 2G
- GSM 900 / 1800
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Mitsubishi
- Năm sản xuất
- 2000
- Ngày phát hành
- Năm 2000
- Kích thước
- 123 x 40 x 23 mm
- Trọng lượng
- 90 g
- Ngôn ngữ
- 8 ngôn ngữ
- Màu sắc
- 2 màu