-
Màn hình
- Kích thước
- 49 inch
- Độ phân giải
- 5120 x 1440
- Tính năng khác
-
- Tỷ lệ khung hình 32:9
- Mật độ điểm ảnh: 109 ppi
- Mật độ điểm ảnh: 0,234 x 0,234 mm
- Thời gian phản hồi: 4 ms (cực đại), 6 ms (bình thường)
- Tốc độ làm mới: 60 Hz
- Độ sáng: 350 cd/m2 (thông thường)
- Tỷ lệ tương phản: 2.000:1 (tĩnh)
- Gam màu: 98 % DCI-P3 (CIE 1976)
- 16,7 triệu màu
- Chống chói
Pin
- Nguồn
-
- Điện áp: AC 100 - 240 V, 50/60 Hz
- Công suất tiêu thụ: 265 W (tối đa), 58 W (thông thường), dưới 0,5 W (ngủ), dưới 0,3 W (tắt)
Tính năng
- Khác
-
- PIP/PBP
- True Split
- Công tắc KVM
- Phần mềm Lenovo Artery 2.0 (Lenovo Display Control Center)
- Ánh sáng xanh thấp tự nhiên
- Góc nghiêng: - 5 - 23,5 độ
- Góc quay: -45 - 45 độ
- Điều chỉnh chiều cao: 155 mm
- Khe khóa Kensington
- Chứng nhân TCO 8.0
- Chứng nhận TÜV Eye Comfort
- Chứng nhận màn hình Eyesafe
- Chứng nhận Windows: Windows 7, Windows 10
Âm thanh
- Loa ngoài
- 2 loa
- Jack cắm
- 3,5mm
- Đặc điểm âm thanh
- Công suất loa: 5 W x 2
Kết nối
- HDMI
- 2.1 x 2
- USB
-
- 3.2 Gen 1 Type-B x 1
- 3.2 Gen 1 Type-A x 4
- 3.2 Gen 1 Type-C (15 W) Type-B x 1
- Hub
- Micro HDMI
- Thunderbolt 4 x 2
- Kết nối khác
- DisplayPort 1.4 x 1
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Lenovo
- Năm sản xuất
- 2023
- Kích thước
-
- 1.215,1 x (421,3 - 576,3) x 253,9 mm (có chân đế)
- 1.310 x 525 x 282 mm (hộp)
- Trọng lượng
-
- 15,8 kg (có chân đế)
- 23,3 kg (hộp)
- Loại máy
- Màn hình
- Màu sắc
- Đen