KYOCERA ECOSYS M2640idw

KYOCERA ECOSYS M2640idw

-

Nền tảng

CPU
Cortex-A9 800 MHz

Tính năng in

Giấy in
- Kích thước giấy:
Khay giấy: tối thiểu A6R - tối đa A4 (legal)
Tùy chọn: tối thiểu A6R - tối đa A4 (legal)
MPT: tối thiểu 70 x 148 mm - tối đa A4 (legal)
- Trọng lượng giấy:
Khay giấy: 60 - 163 g/m²
Tùy chọn: 60 - 163 g/m²
MPT: 60 - 220 g/m²
- In hai mặt:
Kích thước giấy: A5R - A4/legal
Khối lượng giấy: 60 - 163 g/m²
- Bộ xử lý tài liệu tiêu chuẩn: tối đa 50 tờ một chiều quét hai mặt
Tốc độ in
- 40 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên (mono): 6,4 giây
- Thời gian làm nóng: 20 giây
Số lượng in
- Dung lượng giấy tiêu chuẩn: 250 tờ (cassette) + 100 tờ (MPT)
- Dung lượng giấy tối đa: 850 tờ (đơn vị chính + 250 tờ PF-1.100 x 2 + MPT)
Công nghệ in
Lazer
Độ phân giải in
600 x 600 dpi, Fast 1200, Fine 1200

Lưu trữ

RAM
Tiêu chuẩn 512 MB (tối đa 1.536 MB)

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
4,3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng màu

Pin

Nguồn
- Tiêu thụ điện năng:
Chế độ in sao chép: 661 W
Chế độ chờ: 21 W
Chế độ ngủ: 1 W

Tính năng

Khác
- Chức năng chính: sao chép, in, quét, fax (tùy chọn)
- Độ ồn: 52 dBA (in,sao chép), 48 dBA (chế độ im lặng), 29 dBA (chế độ chờ)
- In:
PDL: PCL6 (PCL5e, PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PRESCRIBE, Line Printer, IBM Proprinter X24E, Epson LQ-850, PDF Direct Print Ver. 1.7
In mạng: NetBEUI, FTP, Port 9100, LPR, IPP, IPP over SSL, WSD Print, Apple Bonjour, IPsec, SNMPv3, IEEE802.1x, IPP over SSL/TLS, HTTP over SSL/TLS, FTP over SSL/TLS, SMTP over SSL/TLS, POP3 over SSL/TLS, Enhanced WSD over SSL/TLS
Định dạng in bộ nhớ USB: TIFF, JPEG, PDF, XPS, open XPS
In di động: AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile
- Sao chép:
Tốc độ sao chép (A4): 40 phút/phút
Kích thước sao chép: tối thiểu A6R - tối đa A4 (legal)
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Thời gian sao chép đầu tiên (mono): 4,7 giây
Thu phóng: 25 - 400% (1% mỗi bước)
Tỷ lệ phóng to được xác định trước: 7R5E
Bản sao tối đa: 1 - 999
- Quét:
Tốc độ quét (A4) 300 dpi: 40/23 ảnh/phút (1 mặt), 32/16 ảnh/phút (duplex)
Lựa chọn màu sắc: đầy đủ màu sắc, màu xám, đen trắng
Độ phân giải: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 400 dpi, 200 x 100 dpi
Định dạng tệp: TIFF, JPEG, XPS, PDF (MMR / JPG / PDF nén cao), PDF / A, PDF được mã hóa
Chế độ: văn bản, ảnh, văn bản + ảnh, văn bản (Fine Line), OCR
Kiểu truyền tải: quét tới SMB, quét tới E-mail, quét FTP hoặc FTP qua SSL, quét vào USB, quét TWAIN, quét WSD, quét WIA
Lưu trữ địa chỉ: 2.00 địa chỉ (danh sách địa chỉ chung), 50 nhóm (danh sách địa chỉ nhóm)
- Fax (tùy chọn):
Kích thước ban đầu: tối thiểu A6 - tối đa A4 (legal)
Phương pháp mã hóa: MMR, MR, MH, JBIG
Tốc độ truyền: 33,6 kpbs
Bộ nhớ: 3,5 MB
One Touch Dial: 22 số
Fax mạng

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
USB
2.0
Kết nối khác
- Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
- USB Host x 1

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Kyocera
Kích thước
475 x 412 x 437 mm
Trọng lượng
19 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
94
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top