KYOCERA ECOSYS FS-C8520MFP

KYOCERA ECOSYS FS-C8520MFP

-

Nền tảng

CPU
800 MHz

Tính năng in

Mực in
Dung lượng mực in: 12.000 trang (đen), 6.000 trang (CMY) (ISO19798)
Giấy in
- Loại phương tiện: giấy thường, giấy thô, tái chế, đã in sẵn, bond, màu, pre-punched, letter head, thick, chất lượng cao, tuỳ chỉnh 1-8, (khay MP: transparency, cardstock, phong bì)
- Kích thước giấy:
Khay giấy: A5R - A3
MPT: A6R - A3
- Trọng lượng giấy:
Khay giấy: 60 - 256 g/m²
MPT: 45 - 256 g/m²
- Bộ xử lý tài liệu tiêu chuẩn: tối đa 50 tờ loại RADF
Tốc độ in
- 20 trang/phút (1 mặt), 16 trang/phút (2 mặt)
- Thời gian in bản đầu tiên): 11 giây (đơn sắc), 14 giây (màu)
- Thời gian làm nóng: 23 giây
Số lượng in
- Dung lượng giấy tiêu chuẩn: 500 tờ (cassette) + 100 tờ (MPT)
- Dung lượng giấy tối đa: 1.600 tờ (với PF-471)
- Chu kỳ hảng tháng tối đa: 200.000 trang
Công nghệ in
Lazer
Độ phân giải in
600 dpi

Lưu trữ

RAM
Tiêu chuẩn 1,5 GB (tối đa 2 GB)

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
4,3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng màu

Tính năng

Khác
- Giao thức được hỗ trợ: TCP / IP (IPv4 / IPv6), NetBEUI, LPD, RAW, SMTP, POP3, FTP, SMB, LDAP, SNMP (v1 / v3), HTTP (S), IPP, IPP qua SSL, WSD (in, quét)
- In:
PDL: Prescribe
Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL6 (5e, XL), KPDL3 (tương đương PostScript3), XPS
Chức năng in hai mặt: tiêu chuẩn
Hỗ trợ hệ điều hành:
KX Driver, KX(XPS) driver, PCL/KPDL/XPS mini driver, status monitor, Kyocera Net Admin, Kyocera Net Viewer, KYOCERA Net Direct Print, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Vista, Windows 7, Windows XP, Windows 10
KPrint: Windows Server 2003, Windows XP
Quick Setup: Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Vista, Windows XP
PPD Driver: Apple Macintosh OS x Version 10.2 hoặc cao hơn
- Sao chép:
Tốc độ sao chép (A4): 20 phút/phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Thời gian sao chép đầu tiên: 11,7 giây (đơn sắc), 13,6 giây (màu)
- Quét:
Chế độ quét: màu
Độ phân giải: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 400 dpi, 200 x 100 dpi
Định dạng tệp: PDF, JPEG, TIFF, XPS
Tốc độ quét liên tục: 40 ảnh/phút (300/200 dpi), 20 ảnh/phút (600/400 dpi)
Kiểu truyền tải: quét qua Email, quét qua FTP, quét tới SMB, quét WSD, bộ nhớ USB
- Fax (tùy chọn):
Chế độ truyền: Super G3
Phương pháp mã hóa: MMR, MR, MH, JBIG
Tốc độ truyền: 33,6 kpbs
One touch dial: 100 số
Sổ địa chỉ: 200 số

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
- Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
- USB Host

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Kyocera
Kích thước
590 x 590 x 748 mm
Trọng lượng
80 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
115
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top