KYOCERA ECOSYS FS-C5400DN

KYOCERA ECOSYS FS-C5400DN

-

Nền tảng

CPU
733 MHz

Tính năng in

Giấy in
- Kích thước giấy:
Khay giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal, envelope, tùy chỉnh (105 x 148 mm - 216 x 356 mm)
MPT: A4, A5, A6, B5, letter, legal, envelope, tùy chỉnh (70 x 148 mm - 216 x 356 mm)
- Trọng lượng giấy: 60 - 220 g/m²
- In 2 mặt:
Kích thước giấy: A4, A5, B5, letter, legal, tùy chỉnh (140 x 210 mm - 216 x 356 mm)
Khối lượng giấy: 60 - 120 g/m²
Tốc độ in
- A4: 35 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên: khoảng 8 giây (đơn sắc), khoảng 9 giây (màu)
- Thời gian làm nóng: 60 giây hoặc ít hơn
Số lượng in
- Dung lượng giấy tiêu chuẩn (80 g/m²): 500 tờ (cassette) + 150 tờ (MPT)
- Dung lượng giấy tối đa (80 g/m²): 2.650 tờ
- Công suất đầu ra: tối đa 500 tờ mặt hướng xuống
- Chu kỳ làm việc hàng tháng: 150.000 trang
Công nghệ in
Lazer màu
Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- 9600 equivalent x 600 dpi

Lưu trữ

RAM
Tiêu chuẩn 256 MB (tối đa 1.280 MB)

Màn hình

Loại màn hình
LCD

Pin

Nguồn
- Nguồn điện: AC 220 - 240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ điện năng:
Chế độ in: 608 W
Chế độ chờ: 91 W
Chế độ ngủ: 10 W

Tính năng

Khác
- Duplex: tiêu chuẩn
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 10 - 32,5 ° C
Độ ẩm: 15 - 80% RH
- Độ ồn: 50 dBA (chế độ in), 30 dBA (chế độ chờ)
- PDL: PRESCRIBE, PCL6, KPDL3(PostScript 3 compatible), XPS, PDF Direct Print
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows Server 2003, Windows 2008, Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 10, Apple Macintosh OS x, Linux

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
- Ethernet 100 Base-TX/10 Base-T
- USB host x 1

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Kyocera
Kích thước
345 x 518 x 512 mm
Trọng lượng
35 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
150
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top