KYOCERA ECOSYS FS-6530MFP

KYOCERA ECOSYS FS-6530MFP

-

Nền tảng

CPU
800 MHz

Tính năng in

Mực in
Dung lượng mực in: 15.000 trang (ISO19752)
Giấy in
- Loại phương tiện: giấy thường, giấy thô, tái chế, đã in sẵn, bond, màu, pre-punched, letter head, thick, chất lượng cao, tuỳ chỉnh 1-8, (khay MP: transparency, cardstock, phong bì)
- Kích thước giấy:
Khay giấy: A5R - A3
MPT: A6R - A3
- Trọng lượng giấy:
Khay giấy: 60 - 163 g/m²
MPT: 45 - 256 g/m²
- Bộ xử lý tài liệu tiêu chuẩn: tối đa 50 tờ loại RADF
Tốc độ in
- 30 trang/phút (1 mặt), 28 trang/phút (2 mặt)
- Thời gian in bản đầu tiên (mono): 8 giây
- Thời gian làm nóng: 20 giây
Số lượng in
- Dung lượng giấy tiêu chuẩn: 500 tờ (cassette) + 100 tờ (MPT)
- Dung lượng giấy tối đa: 1.600 tờ (với PF-471)
- Chu kỳ hảng tháng tối đa: 300.000 trang
Công nghệ in
Lazer
Độ phân giải in
Fast 1200, 600 dpi

Lưu trữ

RAM
Tiêu chuẩn 1.024 MB (tối đa 1,5 GB)

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
4,3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng màu

Tính năng

Khác
- Giao thức được hỗ trợ: TCP / IP (IPv4 / IPv6), NetBEUI, LPD, RAW, SMTP, POP3, FTP, SMB, LDAP, SNMP (v1 / v3), HTTP (S), IPP, IPP qua SSL, WSD (in, quét)
- In:
PDL: Prescribe
Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL6 (5e, XL), KPDL3 (tương đương PostScript3), XPS
Chức năng in hai mặt: tiêu chuẩn
Hỗ trợ hệ điều hành:
KX Driver, KX(XPS) driver, PCL/KPDL/XPS mini driver, status monitor, Kyocera Net Admin, Kyocera Net Viewer, KYOCERA Net Direct Print, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Vista, Windows 7, Windows XP, Windows 10
KPrint: Windows Server 2003, Windows XP
Quick Setup: Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Vista, Windows XP
PPD Driver: Apple Macintosh OS x Version 10.2 hoặc cao hơn
- Sao chép:
Tốc độ sao chép (A4): 30 phút/phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Thời gian sao chép đầu tiên: 7,8 giây
- Quét:
Chế độ quét: màu
Độ phân giải: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 400 dpi, 200 x 100 dpi
Định dạng tệp: PDF, JPEG, TIFF, XPS
Tốc độ quét liên tục (mono): 40 ảnh/phút (300/200 dpi), 20 ảnh/phút (600/400 dpi)
Tốc độ quét liên tục màu: 20 ảnh/phút (300/200 dpi), 10 ảnh/phút (600/400 dpi)
Kiểu truyền tải: quét qua Email, quét qua FTP, quét tới SMB, quét WSD, bộ nhớ USB
- Fax:
Chế độ truyền: Super G3
Phương pháp mã hóa: MMR, MR, MH, JBIG
Tốc độ truyền: 33,6 kpbs
One touch dial: 100 số
Sổ địa chỉ: 200 số

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
- Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
- USB Host

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Kyocera
Kích thước
590 x 590 x 694 mm
Trọng lượng
52,2 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
248
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top