-
Nền tảng
- CPU
- 200 MHz
Tính năng in
- Mực in
- Mực theo máy: 1.000 trang
- Giấy in
-
- Khổ giấy: A4, letter (215,9 x 279,4 mm), B5, A5, A6, executive (184,15 x 266,7 mm), legal (215,9 x 355,6 mm), folio (215,9 x 330,2 mm), monarch (98,4 x 190,5 mm), c5 (162 x 229mm), DL (110 x 220 mm), 76,2 - 220 x 116 - 406,4 mm
- Định lượng giấy: 60 -163 g/㎡
- Loại giấy: giấy thường, giấy dày, envelope
- Tốc độ in
-
- Tốc độ: 20 trang/phút
- Tốc độ in bản đầu tiên: khoảng 10 giây
- Số lượng in
-
- Khay giấy vào: 250 tờ (80 g/㎡)
- Khay giấy ra: 100 tờ (A4, 80 g/㎡)
- Công suất: 5.000 trang/tháng
- Công nghệ in
- Laser
- Độ phân giải in
- 2400 x 600 dpi (HQ1200)
Lưu trữ
- RAM
- 8 MB
Tính năng
- Khác
-
- Khởi động: khoảng 7 giây
- Hệ điều hành tương thích
Windows: Windows XP Home Edition, Windows XP Professional Edition, Windows XP Professional x64 Edition, Windows Vista, Windows 7
Windows Server:Windows Server 2003, Windows Server 2003 x64 Edition, Windows Server 2008, Windows Server 2008 SR2
Macintosh: Mac OSX, 10.5.8, 10.6x, 10.07x
- Ngôn ngữ giao tiếp: GDI, Raster
Kết nối
- USB
- 2.0 (high-speed)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- KONICA MINOLTA
- Kích thước
- 368 x 360 x 183 mm
- Trọng lượng
- 5,5 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng xám