-

Thông tin chung

Hãng xe
Isuzu
Số chỗ ngồi
7
Màu sắc
Nâu đồng, xám thiên thạch, trắng ngọc trai, đen sapphire, bạc titan
Khí thải
Euro 2

Kích thước và trọng lượng

Kích thước xe
4.825 x 1.860 x 1.840 mm
Chiều dài cơ sở
2.845 mm
Chiều rộng cơ sở
1.570 mm (trước, sau)
Bán kính vòng quay tối thiểu
5,8 m
Khoảng sáng gầm xe
220 mm
Tải trọng
- Không tải: 1.965 kg
- Toàn tải: 2.650 kg
Dung tích bình nhiên liệu
65 lít

Động cơ

Hộp số
Số sàn 5 cấp
Loại động cơ
Hi-power, động cơ dầu, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp
Mô men cực đại
320 nM@ 1.800 - 2.800 vòng/phút
Tiêu hao nhiên liệu
- Trong đô thị: 9,09 lít/100 km
- Ngoài đô thị: 5,97 lít/100 km
- Kết hợp: 7,25 lít/100 km
Nhiên liệu sử dụng
Dầu
Dung tích xy lanh
2.499 cc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun điện tử
Công suất tối đa
100 [email protected] vòng/phút
Hệ thống ly hợp
Cầu sau

Khung sườn

Cỡ lốp
245@70R16
Vành xe/Mâm xe
Mâm nhôm đúc hợp kim 16 inch

Hệ thống phanh

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước/sau
- Trước: hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí, thanh căng bằng
- Sau: hệ thống treo phụ thuộc liên kết 5 thanh, đòn kép, giảm xóc khí, thanh căng bằng

Tay lái

Trợ lực lái
Thủy lực
Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Da

Ngoại thất

Ăng ten
Cụm đèn trước
Loại projector
Gương chiếu hậu
Đen, chỉnh và gập tay, mạ crom
Hệ thống cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện
Thiết bị khác
Lưới tản nhiệt: xám

Nội thất

Ghế sau
- Hàng 2: gập 60:40, có tự tay ở giữa và ngăn để ly
- Hàng 3: gập 50:50
Ghế trước
Chỉnh tay
Chất liệu ghế
Nỉ

Tiện ích

Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều hoà
Chỉnh tay, không sưởi ấm

Âm thanh và giải trí

Kết nối
USB
Hệ thống âm thanh
CD

An toàn

Túi khí
2 túi khí SRS (phía trước)
Dây đai an toàn
An toàn cho trẻ em
Khóa của bảo vệ (cửa sau)
An toàn khác
- Khóa cửa tự động theo tốc độ
- Khóa cửa tự động khi túi khí bung
- Kháo cửa trung tâm
- Thanh gia cường cửa xe (tất cả cửa)
Người gửi
khang0902
Xem
275
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top