-
Tính năng in
- Mực in
- Số lượng hộp mực in: 4 (1 đen, lục lam, đỏ tươi, vàng)
- Giấy in
-
- Loại giấy ảnh media: giấy thường, giấy ảnh HP, giấy tập tài liệu không bóng hoặc giấy chuyên nghiệp HP, giấy thuyết trình không bóng HP, giấy tập tài liệu bóng hoặc giấy chuyên nghiệp HP, giấy mực phun không bóng khác, giấy mực phun bóng khác, giấy mực phun Hagaki, giấy thường dày, giấy thường nhẹ, tái chế
- Kích thước giấy phương tiện hỗ trợ: A4, A3, A5, A6, JIS B4, JIS B5, phong bì A2, phong bì C5, phong bì INT C6, phong bì INT DL, phiếu mục lục A4, ảnh cỡ 2L, ảnh cỡ L, phong bì Nhật Bản số 3, phong bì Nhật Bản số 4, thiệp Hagaki, Ofuku hagaki 200 x 148 mm
- Kích thước giấy phương tiện tùy chỉnh: 216 x 594 mm
- Trọng lượng giấy ảnh media được hỗ trợ: 34 - 250 g/m2
- Trọng lượng giấy khuyến nghị: 60 - 105 g/m2
- In không đường viền: tối đa A3
- Tốc độ in
-
- Tốc độ in đen trắng:
Chuẩn ISO: tối đa 22 trang/phút
Nháp: tối đa 34 trang/phút
- Tốc độ in màu:
Chuẩn ISO: tối đa 18 trang/phút
Nháp: tối đa 34 trang/phút
- In trang đầu tiên (sẵn sàng):
Đen trắng: 9 giây
Màu: 10 giây
- Số lượng in
-
- Đầu vào xử lý giấy tiêu chuẩn: 250 tờ
- Đầu ra xử lý giấy tiêu chuẩn: 75 tờ
- Dung lượng đầu ra tối đa: 75 tờ khổ A, 50 tờ khổ B
- Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4): 30.000 trang
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 250 - 1.500
- Công nghệ in
- HP Thermal Inkjet
- Độ phân giải in
-
- Màu: 4800 x 1200 dpi, 1200 x 1200 dpi
- Đen trắng: 1200 x 1200 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 512 MB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Kích thước
- 2,65 inch
- Tính năng khác
- Cảm ứng hồng ngoại
Pin
- Nguồn
- AC 100 - 240 V (+/- 10%), 50/60 Hz
Tính năng
- Khác
-
- Ngôn ngữ in: HP PCL3 GUI
- Khả năng in di động: Apple AirPrint, HP ePrint, in trực tiếp không dây, được Mopria chứng nhận và Google Cloud Print 6
- Hệ điều hành tương thích: Windows 10 (32 bit và 64 bit), Windows 8.1 (32 bit và 64 bit), Windows 8 (32 bit và 64 bit), Windows 7 (32 bit và 64 bit), Windows Vista (32 bit và 64 bit), Windows XP (32 bit) (ấn bản Professional và Home), Mac OS X v 10.8, v 10.9 hoặc v 10.10, Linux
- In hai mặt: tự động (A4, letter)
- Nhiệt độ hoạt động: 5 - 40 ºC
- Quét:
Loại máy chụp quét: mặt kính phẳng, ADF
Định dạng tập tin chụp quét: JPEG, TIFF, PDF, BMP, PNG
Độ phân giải chụp quét quang học: 1200 dpi
Độ sâu bít: 24-bit
Kích cỡ bản chụp quét tối đa: 216 x 356 mm
Kích thước chụp quét (ADF) tối đa: 216 x 356 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4): 8 ảnh/phút
Công suất khay nạp tài liệu tự động: 35 tờ
Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn: quét tới máy tính
Hỗ trợ định dạng tập tin: JPEG, PDF, TIFF
Chế độ đầu vào chụp quét: chụp quét, sao chép, fax từ bảng điều khiển trước, phần mềm HP, EWS
- Sao chép:
Tốc độ sao chụp (nháp): 34 bản sao/phút
Độ phân giải bản sao: 600 dpi
Thu phóng: 25 - 400 %
Bản sao tối đa: 99 bản sao
- Fax:
Faxing: màu
Tốc độ truyền fax: 5 giây/trang
Bộ nhớ fax: 100 trang
Độ phân giải bản fax: 300 x 300 dpi
Quay số nhanh: tối đa 99 số
Vị trí truyền thông: đen trắng
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Tương thích với các thiết bị USB 3.0
- 1 x Ethernet
- 2 x RJ-11
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- HP
- Kích thước
-
- 584,9 x 444,8 x 306,4 mm (tối thiểu)
- 584,9 x 690,6 x 306,4 mm (tối đa)
- Trọng lượng
-
- 15,5 kg
- 19,5 kg (hộp)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng đen