- Mã: CB829A
Nền tảng
- CPU
- 192 MHz
Tính năng in
- Mực in
- - Số lượng hộp mực in: 4 (đen, lục lam, vàng, đỏ)
- Giấy in
-
- Loại giấy ảnh media: giấy (brochure, inkjet, plain), envelopes, brochure paper, transparencies, labels
cards (index, greeting)
- Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media: letter, legal, statement, executive, 3 x 5 in, 4 x 6 in, 5 x 7 in, 5 x 8 in, 4 x 10 in, 4 x 11 in, 4 x 12 in, 8 x 10 in, envelopes (No. 10, Monarch), envelope DL
- Kích thước tùy chỉnh: 76,2 x 101,6 mm - 215,.9 x 762 mm
- Trọng lượng giấy ảnh media được hỗ trợ:
A4: 60 - 105 g/m2
Phong bì: 75 - 90 g/m2
HP cards: 200 g/m2
HP photo paper: 280 g/m2
- In không viền: 210 x 594 mm
- Tốc độ in
-
- Đen trắng: 7 trang/phút (ISO), 32 trang/phút (nháp)
- Màu: 7 trang/phút (ISO), 31 trang/phút (nháp)
- In trang đầu tiên: dưới 20 giây (đen trắng), dưới 21 giây (màu)
- Số lượng in
-
- Đầu vào xử lý giấy tiêu chuẩn: 250 tờ
- Đầu ra xử lý giấy tiêu chuẩn: 50 tờ
- Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4): 7.000 trang
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 200 - 800
- Công nghệ in
- HP Thermal Inkjet
- Độ phân giải in
-
- Đen: 600 dpi
- Màu: 4800 x 1200 dpi
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Pin
- Nguồn
-
- Điện áp đầu vào: AC 100 - 240 V (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz)
- Điện năng tiêu thụ: 50 W (tối đa)
- Hiệu quả năng lượng: chứng nhận ENERGY STAR
Tính năng
- Khác
-
- Ngôn ngữ giao tiếp máy in: HP PCL 3 GUI
- Hệ điều hành tương thích: Microsoft Windows 7, Windows Vista (32 and 64-bit), Windows XP Professional (SP1) and Windows XP Home (SP1) (32 and 64-bit), Windows XP Home, Windows 2000 (SP4) Windows Foundation Server 2008, Windows Small Business Server 2008 Standard Edition, Mac OS X v 10.4, Mac OS X v 10.5, Mac OS X v 10.6, Linux
- Độ ẩm: 20 đến 80% RH
- Quét:
Loại máy chụp quét: mặt kính phẳng, ADF
Độ phân giải chụp quét quang học: 2400 dpi
Độ sâu bít: 48-bit
Kích cỡ bản chụp quét tối đa: 216 x 297 mm
Kích thước chụp quét (ADF) tối đa: 216 x 356 mm
Công suất khay nạp tài liệu tự động: 35 tờ
- Sao chép:
Tốc độ sao chụp: 31 bản sao/phút (màu), 32 bản sao/phút (đenmàu)
Độ phân giải bản sao (văn bản đen): 1200 x 600 dpi
Độ phân giải bản sao (văn bản và đồ họa màu): 4800 x 1200 dpi
Bản sao tối đa: 100
- Fax:
Gửi fax
Tốc độ truyền: 3 giây/trang
Bộ nhớ fax: 100 trang
Độ phân giải bản fax: 300 x 300 dpi
Quay số nhanh số tối đa: 100
Vị trí truyền thông: 48 vị trí
Kết nối
- Kết nối khác
- 1 Ethernet
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- HP
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen