- Mã: F5R96B
Nền tảng
- CPU
- 184 MHz
Tính năng in
- Mực in
- Số lượng hộp mực in: 2 (1 hộp mực đen, 1 hộp mực ba màu)
- Giấy in
-
- Loại giấy ảnh media: giấy thường, giấy tập sách, giấy ảnh, phong bì và các loại giấy in phun chuyên dụng khác
- Kích thước phương tiện giấy ảnh hỗ trợ: A4, B5, A6, phong bì DL
- Kích thước giấy tùy chỉnh: 76 x 127 mm - 216 x 356 mm
- Trọng lượng giấy khuyến nghị: 75 g/m2
- Trọng lượng giấy hỗ trợ:
A4: 60 - 90 g/m2
Phong bì HP: 75 - 90 g/m2
Thẻ HP: lên đến 200 g/m2
Giấy ảnh HP 10 x 15 cm: lên đến 300 g/m2
- In không đường viền
- Tốc độ in
-
- Tốc độ in đen trắng:
Chuẩn ISO: tối đa 8,5 trang/phút
Nháp: tối đa 20 trang/phút
- Tốc độ in màu:
Chuẩn ISO: tối đa 6 trang/phút
Nháp: tối đa 16 trang/phút
- In trang đầu tiên (sẵn sàng):
Đen trắng: 14 giây
Màu: 17 giây
- Số lượng in
-
- Đầu vào xử lý giấy tiêu chuẩn: 60 tờ
- Đầu ra xử lý giấy tiêu chuẩn: 25 tờ
- Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4): 1.000 trang
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 100 - 300
- Công nghệ in
- HP Thermal Inkjet
- Độ phân giải in
-
- Màu: 4800 x 1200 dpi
- Đen trắng: 1200 x 1200 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 64 MB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Kích thước
- 2,2 inch
- Tính năng khác
- Màn hình đen trắng
Pin
- Nguồn
-
- AC 100 - 240 V (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz)
- AC 200 - 240 V (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz)
- Điện năng tiêu thụ: 0,1 W (tắt), 2,83 W (chờ), 1,17 W (ngủ), 10 W (tối đa)
- Hiệu quả năng lượng: chứng nhận ENERGY STAR
Tính năng
- Cảm biến
- Cảm biến giấy tự động
- Khác
-
- Ngôn ngữ in: HP PCL3 GUI
- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint, Wireless Direct Printing
- Hệ điều hành tương thích: Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, OS X v10.8 Mountain Lion, OS X v10.9 Mavericks, OS X v10.10 Yosemite
- In hai mặt: thủ công
- Nhiệt độ hoạt động: 5 - 40 ºC
- Độ ẩm hoạt động: 20 - 80 % RH
- Quét:
Loại máy chụp quét: mặt kính phẳng, ADF
Định dạng tập tin chụp quét: pdf, bmp, jpg, gif, tif, tif, png
Độ phân giải chụp quét quang học: 1200 dpi
Độ sâu bít: 24-bit
Kích cỡ bản chụp quét tối đa: 216 x 297 mm
Công suất khay nạp tài liệu tự động: 35 tờ
Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn: quét tới máy tính
Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn: quét tới tệp (PDF, JPG), quét tới email (PDF, JPG), quét hàng ngày (PDF)
Hỗ trợ định dạng tập tin: PDF, BMP, PNG, TIF, JPG
Chế độ đầu vào chụp quét: quét, sao chép, gửi fax từ bảng điều khiển trước
- Sao chép:
Độ phân giải bản sao: 600 x 300 dpi
- Fax:
Fax màu
Bộ nhớ Fax: tối đa 99 trang
Độ phân giải: 300 x 300 dpi
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- HP
- Kích thước
-
- 450 x 364 x 217 mm (tối thiểu)
- 449,9 x 572,9 x 270,7 mm (tối đa)
- Trọng lượng
-
- 5,61 kg
- 7,18 kg (hộp)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen