-
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại mực: DURABrite Ultra mực in (mờ, nhạt màu và chống nước)
- Màu mực: đen, lục lam, đỏ, vàng
- Cấu hình: 4 hộp mực riêng
- Thay thế mực: màu đen, lục lam, đỏ tươi, vàng (252, 252XL), đen 254XL dung tích cao
- Kích thước giọt mực nhỏ nhất: 2,8 pl
- Giấy in
-
- Các loại giấy:
Giấy thường
Giấy màu trắng sáng Epson
Epson Presentation Paper Matte
Epson Premium Presentation Paper Matte
Giấy Epson Premium Presentation Paper Matte hai mặt
Giấy Epson Premium Photo Glossy
Giấy Epson Ultra Premium Giấy Bóng
Giấy in ảnh Epson Premium Photo
- Các loại phong bì: số 10, giấy thường, giấy trái phiếu, Air mail
- Khổ giấy: 88,9 x 127 mm, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, 203,2 x 254 mm, 215,9 x 279,4 mm, 215,9 x 355,6 mm, 279,4 x 431,8 mm, 330,2 x 482,6 mm, A4, A6, half letter, executive, tùy chình (dài: 88,9 - 1.198,88 mm)
- Kích thước giấy tối đa: 330,2 x 482,6 mm (A3 + / Super B)
- Tốc độ in
-
- Tốc độ in ISO:
Đen: 18 trang/phút (TCVN)
Màu sắc: 10 trang/phút
- Tốc độ in ISO 2 mặt:
Màu đen: 8,7 trang/phút
Màu sắc: 6 trang/phút
- Số lượng in
- Dung lượng giấy: 500 tờ giấy thường (250 tờ giấy thường x 2 khay), 10 phong bì, 20 tờ photo paper, 1 tờ (khay phía sau)
- Công nghệ in
- PrecisionCore 2S đầu phun 4 màu
- Độ phân giải in
- 4800 x 2400 dpi
Màn hình
- Kích thước
- 2,2 inch
- Tính năng khác
- Màn hình hiển thị đồ họa Mono
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện yêu cầu: AC 100 - 120 V, 50-60 Hz
- Công suất tiêu thụ:
Chế độ in: Khoảng 22 W (ISO 24712)
Chế độ sẵn sàng: khoảng 5,8 W
Chế độ ngủ: khoảng 1,5 W
Chế độ tắt nguồn: khoảng 0,3 W
Chất lượng của ENERGY STAR
- Dòng định mức: 1 A
Tính năng
- Khác
-
- Nhiệt độ:
Hoạt động: 50 - 90 ° F (10 - 35 ° C)
Lưu trữ: -4 - 104 ° F (-20 - 40 ° C)
- Độ ẩm:
Hoạt động: 20 - 80%
Lưu trữ: 5 - 85% (không ngưng tụ)
- Độ ồn: 62 dB (A) (nguồn), 48 dB (A) (áp suất)
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8.x (32-bit, 64-bit), Windows 7 (32-bit, 64-bit), Windows Vista (32-bit, 64-bit), Windows XP SP3 (32-bit), phiên bản Windows XP Professional x64, Mac OSX 10.5.8 - 10.9.x
- Hệ thống Máy chủ: Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012 6, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Windows Server 2003 R2, Windows Server 2003
- Ngôn ngữ giao tiếp: EPSON ESC, P-R
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
- Tích hợp cổng mạng Ethernet (10/100 Mbps)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Epson
- Kích thước
-
- 566,42 x 807,72 x 322,58 mm (máy in)
- 566,42 x 424,18 x 304,8 mm (lưu trữ)
- Trọng lượng
- 14,88 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen