-
Tính năng in
- Mực in
-
- Mực màu Pigment (mờ và không thấm nước)
- Màu mực: đen, lục lam, đỏ, vàng
- Cấu hình: một hộp mực đen, một hộp mực màu ( lục lam, đỏ, vàng)
- Mực thay thế: đen (T215120), màu lục lam, màu đỏ tươi, màu vàng (T215330)
- Kích thước giọt mực nhỏ nhất: 3 pl
- Giấy in
-
- Các loại giấy:
Giấy thường
Giấy màu trắng sáng Epson
Epson presentation paper matte
Epson premium presentation paper matte
Giấy Epson premium presentation paper
Matte hai mặt
Giấy Epson premium photo glossy
Giấy Epson ultra premium giấy bóng
Giấy in ảnh Epson premium photo
- Các loại phong bì: số 10, giấy thường
- Kích thước giấy: 88,9 x 127 mm, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, 203,2 x 254 mm, 215,9 x 279,4 mm, A4, A6, half letter
- Kích thước giấy tối đa: 215,9 x 355,6 mm
- Tốc độ in
-
- Tốc độ in ISO:
Điện AC: 6,7 trang/phút (đen), 3,8 trang/phút (màu)
Nguồn pin:3,5 trang/phút (đen), 2 trang/phút (màu)
- Tốc độ in ảnh: tối đa 77 giây ( ảnh 101,6 x 152,4 mm)
- Số lượng in
- 20 tờ giấy thường, 1 phong bì, 5 tờ giấy photo
- Công nghệ in
- Công nghệ phun mực MicroPiezo 4 màu
- Độ phân giải in
- 5760 x 1440 dpi
Pin
- Nguồn
-
- Điện áp định mức:
AC: 100 - 240 V Universal (tự động)
USB power: 5 V (dựa trên USB 2.0)
Nguồn điện DC: 24 V
- Tần số định mức: 50 - 60 Hz
- Công suất tiêu thụ:
Khi in: 11 W (không sạc), 14 W (sạc)
Sẵn sàng: 4 W (không sạc), 14 W (sạc)
Ngủ: 1,3 W (không sạc), 12 W (sạc)
Tắt nguồn: 0,3 W (không sạc), 11 W (sạc)
Tính năng
- Khác
-
- Nhiệt độ:
Hoạt động AC: 32 - 104 ° F (0 - 40 ° C)
Hoạt động pin: 41 - 104 ° F (5 - 40 ° C)
Lưu trữ: -22 - 140 ° F (- 30 - 60 ° C) 1 tuần
- Độ ẩm:
Hoạt động: 20 - 80% RH
Lưu trữ: 20 - 90% RH (không ngưng tụ)
- Độ ồn: 63 dB (A) (nguồn), 49 dB (A) (áp suất)
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8.x (32-bit, 64-bit), Windows 7 (32-bit, 64-bit), Windows Vista (32-bit, 64-bit), Windows XP SP3 (32-bit), phiên bản Windows XP Professional x64, Mac OSX 10.6 - 10.10.x
- Hệ thống Máy chủ: Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012 6, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Windows Server 2003 R2, Windows Server 2003
- Ngôn ngữ giao tiếp: Epson ESC, P-R
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- Tốc độ cao
- Kết nối khác
-
- In di động:
Epson Connect 4 : Epson Email Print, Epson iPrint Mobile App, Epson Remote Print
Khác: Apple AirPrint, Google Cloud Print, Kindle Fire
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Epson
- Kích thước
-
- 309,88 x 231,14 x 215,9 mm (máy in)
- 309,88 x 154,94 x 60,96 mm (lưu trữ)
- Trọng lượng
- 1,587 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen