Dell Color Smart Printer S5840cdn

Dell Color Smart Printer S5840cdn

- Mã: S5840cdn

Nền tảng

CPU
1,2 GHz

Tính năng in

Mực in
Màu mực: đen, xám, đỏ, vàng
Giấy in
- Loại phương tiện: phong bì, nhãn, giấy thường, giấy nặng, nhãn vinyl, card stock, giấy trọng lượng nhẹ
- Loại kích thước phương tiện: A4, legal
- Kích thước đa phương tiện: legal (215,9 x 355,6 mm), A4 (209,55 x 297,18 mm)
- Kích thước phương tiện: letter A (215,9 x 279,4 mm), legal (215,9 x 355,6 mm), executive (184,15 x 266,7), A4 (209,55 x 297,18 mm), A5 (148,08 x 209,55), A6 (104,9 x 148,9 mm), folio (215,9 x 330,2 mm), JIS B5 (182,11 x 257,05 mm), statement (139,7 x 215,9 mm), Oficio (215,9 x 342,9 mm)
- Kích thước phong bì: US No 10 (104,14 x 241,3 mm), International DL (110 x 220 mm), International C5 (162,05 x 228,6 mm), International B5 (176 x 249,7 mm), monarch (98,3 x 190,5 mm), US No 9 (101,6 x 228,6 mm)
Tốc độ in
- 50 trang/phút (1 mặt)
- 40 trang/phút (2 mặt)
Số lượng in
- Tổng dung lượng phương tiện: 650 tờ
- Xử lý phương tiện: khay giấy đa năng 100 tờ, khay tiếp giấy 550 tờ
- Dung lượng phương tiện tối đa: 2.300 tờ
- Dung lượng khay ra: 300 tờ
- Chu kỳ làm hàng tháng (tối đa): 150.000 trang
- Khối lượng khuyến nghị hàng tháng: 2.500 - 25.000 trang
Công nghệ in
Lazer
Độ phân giải in
1200 x 1200 dpi

Lưu trữ

RAM
1 GB / 3 GB (tối đa)

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
4,3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng

Pin

Nguồn
- Yêu cầu tần số: 50/60 Hz
- Tiêu thụ điện năng:
Hoạt động: 765 W
Tiêu thụ điện: 60 W
Chế độ ngủ: 3 W

Tính năng

Bảo mật
Khoá khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng), khóa phím
Khác
- Loại máy in: Workgroup - Lazer - màu
- In di động: Google Cloud Print 2.0
- Tiêu chuẩn môi trường: Energy Star, Blue Angel
- Thông số môi trường:
Nhiệt độ: 50 - 89,6 ° F
Độ ẩm: 8 - 80 % (không ngưng tụ)
Độ ồn: 53 dBA
- Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows Server 2003, SuSE Linux Enterprise Server 11, Microsoft Windows Server 2008 R2, Microsoft Windows Server 2008, IBM AIX 6.1, Microsoft Windows Vista (32/64 bit), Microsoft Windows 7 (32/64 bit), IBM AIX 7.1, Phiên bản Windows Server 2008 R2 chạy trên hệ điều hành Windows Server 2008 R2 và Windows Server 2008 R2 chạy hệ điều hành Windows Server 2008 R2. 12, Red Hat Fedora 21, openSUSE 13.2, Apple MacOS X 10.6 - 10.11, Debian GNU / Linux 8.0, Red Hat Fedora 22, Red Hat Enterprise Linux WS 7
- Ngôn ngữ giao tiếp: PCL 5E, PostScript 3, PCL 6, PCL XL, XPS, PDF 1.7

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
1 x Gigabit LAN - RJ-45
1 x USB 2.0
3 x USB 2.0 host

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Dell
Kích thước
- 416,56 x 474,98 x 497,84 mm (thực)
- 568,96 x 739,14 x 642,62 mm (hộp)
Trọng lượng
- 37,47 kg (thực)
- 41,9 kg (hộp)
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen
Người gửi
khang0902
Xem
110
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top