- Mã: S3840cdn
Nền tảng
- CPU
- 1,05 GHz
Tính năng in
- Giấy in
-
- Loại phương tiện: phong bì, giấy thường, giấy tráng, giấy nặng, giấy tái chế, giấy dày, bưu thiếp
- Loại kích thước phương tiện: A4, legal
- Kích thước đa phương tiện: legal (215,9 x 355,6 mm), A4 (209,55 x 297,18 mm)
- Kích thước phương tiện: letter A (215,9 x 279,4 mm), legal (215,9 x 355,6 mm), A4 (209,55 x 297,18 mm), A5 (148,08 x 209,55), B5 (176,02 x 249,7 mm)
- Kích thước phong bì: Com-10 (104,9 x 241,3 mm), International DL (104,9 x 209,8 mm)
- Tốc độ in
-
- 36 trang/phút (một mặt)
- 24 trang/phút (2 mặt)
- Số lượng in
-
- Tổng dung lượng phương tiện: 700 tờ
- Dung lượng phương tiện tối đa: 1.250 tờ
- Chu kỳ làm hàng tháng (tối đa): 80.000 trang
- Khối lượng khuyến nghị hàng tháng: 2.000 - 6.000 trang
- Công nghệ in
- Lazer
- Độ phân giải in
- 1200 x 1200 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 2 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Kích thước
- 5 inch
- Tính năng khác
- Màn hình LCD cảm ứng điện dung
Pin
- Nguồn
- AC 120 V
Tính năng
- Khác
-
- Loại máy in: Workgroup - Lazer - màu
- Tự động in hai mặt
- Ngôn ngữ giao tiếp: PCL 5C, PostScript 3, PCL 6, XPS, PDF 1.7
Kết nối
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Giao diện: Gigabit LAN, USB 2.0 host, USB 3.0 host
- Kết nối:
1 x Gigabit LAN - RJ-45
1 x USB 2.0 host - 4 pin USB Type A
1 x USB 2.0 - 4 pin USB Type B
1 x USB 3.0 host - 9 pin USB Type A
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Dell
- Kích thước
- 457,2 x 485,14 x 439,42 mm
- Trọng lượng
- 26 kg
- Loại máy
- Máy in
- Chất liệu.
- Đen