-

Tính năng in

Mực in
- Màu mực: đen, xám, đỏ, vàng
- Công suất: 1.200 trang mỗi màu
Giấy in
- Loại phương tiện được hỗ trợ: phong bì, giấy thường, nhãn, giấy tái chế, giấy dày
- Loại kích thước phương tiện: A4, legal
- Kích thước ban đầu: legal (215,9 x 355,6 mm), A4 (209,55 x 297,18 mm)
- Kích thước ban đầu tối thiểu: 139,7 x 139,7 mm
- Kích thước phương tiện tối thiểu: 75,94 x 148 mm
- Kích thước phương tiện: letter A (215,9 x 279,4 mm), legal (215,9 x 355,6 mm), executive (184,15 x 266,7), A4 (209,55 x 297,18 mm), A5 (148,08 x 209,55), folio (215,9 x 330,2 mm), A6 (104,9 x 148), statement (139,7 x 215,9 mm), B6 (124,97 x 176 mm), JIS B6 (128 x 182,11 mm)
- Kích thước bao thư: International DL (110 x 220 mm), International C5 (162,05 x 228,6 mm), monarch (98,3 x 190,5 mm), Com-10 (104,9 x 241,3 mm)
- Trọng lượng phương tiện: 60 - 220 g/m²
Tốc độ in
- 25 trang/phút (1 mặt), 16 trang/phút (2 mặt)
- Thời gian in bản đầu tiên: 12 giây (trắng đen), 12,5 giây (màu)
Số lượng in
- Tổng dung lượng phương tiện: 300 tờ
- Dung lượng phương tiện tối đa: 850 tờ
- Dung lượng khay ra: 150 tờ
- Dung lượng tài liệu Feeder: 50 tờ
- Chu kỳ làm hàng tháng (tối đa): 38.000 trang
- Khối lượng khuyến nghị hàng tháng: 500 - 2.500 trang
Công nghệ in
Laser (màu)
Độ phân giải in
600 x 600 dpi

Lưu trữ

RAM
1 GB

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
4,3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng

Tính năng

Bảo mật
Các giao thức và tính năng bảo mật: TLS, WPA2, IPsec, 802.1x, WPS, Wi-Fi Trực tiếp, WPA2-doanh nghiệp
Khác
- Loại thiết bị: fax, máy photocopy, máy in, máy quét
- Sao chép
Tốc độ sao chép tối đa: 25 trang/phút (1 mặt), 16 trang/phút (2 mặt)
Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi
Thu phóng: 25 - 400 %
Bản sao tối đa: 99
Tự động Duplexing
Tính năng sao chép: bản sao thẻ ID
- Trình điều khiển máy in: PCL 5e, PCL 6, PostScript 3, PCL 5c, PDF 1.7, XPS, URF, PWG
- Quét:
Tốc độ quét: 32 trang/phút (trắng đen), 15 trang/phút (màu)
Độ phân giải quang học: 600 x 600 dpi
Độ phân giải Interpolated: 9600 x 9600 dpi
Độ sâu Grayscale: 8-bit
Độ đậm của màu: 24-bit
- Máy fax
Loại Fax: Super G3 - giấy thường
Khả năng tương thích: Super G3
Tốc độ truyền tối đa: 33,6 Kb/giây
Quay số nhanh: 200 trạm (s)
Tính năng, đặc điểm: chuyển tiếp fax, gửi chậm
- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows Server 2008 R2, Ubuntu Linux 12.04, MS Windows Server 2012 R2, MS Windows Server 2003 (32/64-bit), MS Windows Vista (32/64 bit), MS Windows 7 (32/64 bit), Windows 8 (32/64-bit), Windows 8,1 (32/64-bit), Windows 10 (32/64-bit), Apple Mac OS X 10.7 - 10.10
- Tiêu chuẩn môi trường: chứng chỉ ENERGY STAR, Blue Angel
- Thông số môi trường:
Nhiệt độ: 41 - 89,6 ° F
Độ ẩm hoạt động: 15 - 85 % (không ngưng tụ)
- Tính năng: in từ ổ USB flash, lưu vào USB, quét qua e-mail, quét tới ứng dụng, quét qua mạng, quét qua FTP, quét tới SMB, in từ đám mây, Google Cloud Print 2.0, AirPrint

Kết nối

Wifi
802.11n
USB
2.0
Kết nối khác
- 1 x USB 2.0 host
- 1 x LAN - RJ-45

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Dell
Kích thước
- 500,38 x 429,26 x 502,92 mm (thực)
- 657,86 x 558,8 x 635 mm (hộp)
Trọng lượng
- 31,7 kg (thực)
- 36 kg (hộp)
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen
Người gửi
khang0902
Xem
94
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top