-
Tính năng in
- Mực in
-
- Màu mực: đen, xám, đỏ, vàng
- Công suất mực: 15.000 trang mỗi màu
- Giấy in
-
- Loại phương tiện được hỗ trợ: giấy bóng, bao thư, giấy thường, nhãn, giấy tái chế, giấy tráng, giấy nặng, giấy trọng lượng nhẹ
- Kích thước phương tiện: letter A (215,9 x 279,4 mm), legal (215,9 x 355,6 mm), executive (184,15 x 266,7 mm), A4 (209,55 x 297,18 mm), A5 (148,08 x 209,55), folio (215,9 x 330,2 mm), B5 (176 x 249,7 mm), A3 (294,18 x 419,1 mm), B4 (249,68 x 353,06 mm), Ledger B (279,4 x 431,8 mm), Statement (139,7 x 215,9 mm), Tabloid (279,4 x 431,8 mm)
- Kích thước bao thư: International DL (110 x 220 mm), monarch (98,3 x 190,5 mm), Com-10 (104,9 x 241,3 mm)
- Tốc độ in
-
- 35 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên: 5,2 giây (trắng đen), 7,2 giây (màu)
- Số lượng in
-
- Tổng dung lượng phương tiện: 2.340 tờ
- Dung lượng phương tiện tối đa: 4.640 tờ
- Dung lượng khay ra: 400 tờ
- Dung lượng tài liệu Feeder: 110 tờ
- Công suất nạp Bypass: 100 tờ
- Chu kỳ làm hàng tháng (tối đa): 153.000 trang
- Công nghệ in
- Laser (màu)
- Độ phân giải in
- 1200 x 2400 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 2 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Kích thước
- 7 inch
- Tính năng khác
- Màn hình cảm ứng
Tính năng
- Khác
-
- Loại thiết bị: máy photocopy, máy in, máy quét
- Sao chép:
Tốc độ sao chép tối đa: 35 trang/phút
Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi
Bản sao tối đa: 999
Thu phóng: 25 - 400 %
Tự động Duplexing
Tính năng sao chép: tạo sách, sao chụp bản ID
- Trình điều khiển máy in: PCL 6, PostScript 3, PCL 5c, XPS
- Quét:
Độ phân giải quang học: 600 x 600 dpi
Độ phân giải Interpolated: 2400 x 2400 dpi
- Hỗ trợ hệ điều hành:
1 x Gigabit LAN
3 máy chủ lưu trữ USB
Hỗ trợ hệ điều hành
Novell NetWare, MS Windows XP, MS Windows Server 2003, MS Windows 7, SuSE Linux Enterprise Desktop 10, SuSE Linux Enterprise Desktop 11, MS Windows 7 phiên bản 64-bit, MS Windows Vista, MS Windows XP 64-bit Edition, MS Windows Phiên bản Server 2003 x64, MS Windows Vista (phiên bản 64-bit), MS Windows Server 2008, Red Hat Enterprise Linux 5, Microsoft Windows Server 2008 R2, Windows 8, Windows 8 64 bit, Apple Mac OS X 10.5-10.8, máy tính để bàn Linux dành cho Red Hat Enterprise
- Tương thích với Windows 7
- Tiêu chuẩn môi trường: chứng chỉ ENERGY STAR, Blue Angel, EPEAT đồng
Kết nối
- USB
- 2.0
- Khe cắm thẻ nhớ
- Bộ nhớ Flash
- Kết nối khác
-
- 1 x Gigabit LAN
- 3 x USB host
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Dell
- Kích thước
-
- 1.127,76 x 640,08 x 698,5 mm (thực)
- 1.178,56 x 751,84 x 772,16 mm (hộp)
- Trọng lượng
-
- 132 kg (thực)
- 158 kg (hộp)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng